Số hiệu
N153ANMáy bay
Airbus A321-231Đúng giờ
20Chậm
1Trễ/Hủy
195%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Seattle(SEA) đi Dallas(DFW)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay AA727
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | Seattle (SEA) | Dallas (DFW) | |||
Đã hạ cánh | Seattle (SEA) | Dallas (DFW) | |||
Đã hạ cánh | Seattle (SEA) | Dallas (DFW) | |||
Đã hạ cánh | Seattle (SEA) | Dallas (DFW) | |||
Đã hạ cánh | Seattle (SEA) | Dallas (DFW) | Đúng giờ | Sớm 35 phút | |
Đã hạ cánh | Seattle (SEA) | Dallas (DFW) | Trễ 12 phút | Sớm 39 phút | |
Đang cập nhật | Seattle (SEA) | Dallas (DFW) | |||
Đã hạ cánh | Seattle (SEA) | Dallas (DFW) | Trễ 6 giờ, 32 phút | Trễ 5 giờ, 59 phút | |
Đã hạ cánh | Seattle (SEA) | Dallas (DFW) | Trễ 10 phút | Sớm 30 phút | |
Đã hạ cánh | Seattle (SEA) | Dallas (DFW) | Trễ 1 giờ, 1 phút | Trễ 15 phút | |
Đã hạ cánh | Seattle (SEA) | Dallas (DFW) | Trễ 2 phút | Sớm 27 phút | |
Đã hạ cánh | Seattle (SEA) | Dallas (DFW) | Trễ 22 phút | Trễ 4 phút | |
Đã hạ cánh | Seattle (SEA) | Dallas (DFW) | Trễ 3 phút | Sớm 35 phút | |
Đã hạ cánh | Seattle (SEA) | Dallas (DFW) | Trễ 52 phút | Trễ 16 phút | |
Đã hạ cánh | Seattle (SEA) | Dallas (DFW) | Trễ 16 phút | Sớm 27 phút | |
Đã hạ cánh | Seattle (SEA) | Dallas (DFW) | Trễ 53 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Seattle (SEA) | Dallas (DFW) | Trễ 17 phút | Sớm 32 phút | |
Đã hạ cánh | Seattle (SEA) | Dallas (DFW) | Trễ 19 phút | Sớm 29 phút | |
Đã hạ cánh | Seattle (SEA) | Dallas (DFW) | Trễ 22 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | Seattle (SEA) | Dallas (DFW) | Trễ 43 phút | Sớm 3 phút | |
Đã hạ cánh | Seattle (SEA) | Dallas (DFW) | Trễ 34 phút | Trễ 6 phút | |
Đã hạ cánh | Seattle (SEA) | Dallas (DFW) | Trễ 11 phút | Sớm 22 phút | |
Đã hạ cánh | Seattle (SEA) | Dallas (DFW) | Trễ 7 phút | Sớm 28 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Seattle(SEA) đi Dallas(DFW)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
AA767 American Airlines | 01/04/2025 | 3 giờ, 12 phút | Xem chi tiết | |
AS426 Alaska Airlines | 01/04/2025 | 3 giờ, 11 phút | Xem chi tiết | |
AA707 American Airlines | 01/04/2025 | 3 giờ, 13 phút | Xem chi tiết | |
F94066 Frontier Airlines | 01/04/2025 | 3 giờ, 8 phút | Xem chi tiết | |
DL803 Delta Air Lines | 01/04/2025 | 3 giờ, 12 phút | Xem chi tiết | |
AS414 Alaska Airlines | 31/03/2025 | 3 giờ, 11 phút | Xem chi tiết | |
AA1667 American Airlines | 31/03/2025 | 3 giờ, 11 phút | Xem chi tiết | |
AA2748 American Airlines | 31/03/2025 | 3 giờ, 12 phút | Xem chi tiết | |
AA2695 American Airlines | 31/03/2025 | 3 giờ, 10 phút | Xem chi tiết | |
AS542 Alaska Airlines | 31/03/2025 | 3 giờ, 7 phút | Xem chi tiết | |
AA2402 American Airlines | 31/03/2025 | 3 giờ, 10 phút | Xem chi tiết | |
AS424 Alaska Airlines | 31/03/2025 | 3 giờ, 20 phút | Xem chi tiết | |
DL870 Delta Air Lines | 31/03/2025 | 3 giờ, 9 phút | Xem chi tiết | |
AA757 American Airlines | 31/03/2025 | 3 giờ, 22 phút | Xem chi tiết | |
AA2037 American Airlines | 30/03/2025 | 3 giờ, 14 phút | Xem chi tiết | |
AA2405 American Airlines | 30/03/2025 | 4 giờ, 4 phút | Xem chi tiết | |
AA1992 American Airlines | 30/03/2025 | 3 giờ, 27 phút | Xem chi tiết | |
AA1534 American Airlines | 30/03/2025 | 3 giờ, 23 phút | Xem chi tiết | |
AA2429 American Airlines | 29/03/2025 | 3 giờ, 24 phút | Xem chi tiết | |
AA3299 American Airlines | 29/03/2025 | 3 giờ, 24 phút | Xem chi tiết |