Số hiệu
N840AWMáy bay
Airbus A319-132Đúng giờ
19Chậm
4Trễ/Hủy
192%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Washington(DCA) đi New Orleans(MSY)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay AA1845
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Washington (DCA) | New Orleans (MSY) | |||
Đã lên lịch | Washington (DCA) | New Orleans (MSY) | |||
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | New Orleans (MSY) | |||
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | New Orleans (MSY) | |||
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | New Orleans (MSY) | |||
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | New Orleans (MSY) | |||
Đang bay | Washington (DCA) | New Orleans (MSY) | Trễ 12 phút | --:-- | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | New Orleans (MSY) | Trễ 30 phút | Trễ 5 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | New Orleans (MSY) | Trễ 43 phút | Trễ 15 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | New Orleans (MSY) | Trễ 9 phút | Sớm 12 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | New Orleans (MSY) | Trễ 11 phút | Sớm 6 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | New Orleans (MSY) | Trễ 9 phút | Sớm 21 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | New Orleans (MSY) | Trễ 45 phút | Trễ 15 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | New Orleans (MSY) | Trễ 14 phút | Sớm 8 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | New Orleans (MSY) | Trễ 4 phút | Sớm 25 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | New Orleans (MSY) | Trễ 6 phút | Sớm 19 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | New Orleans (MSY) | Trễ 22 phút | Sớm 14 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | New Orleans (MSY) | Trễ 7 phút | Sớm 28 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | New Orleans (MSY) | Trễ 1 giờ, 13 phút | Trễ 38 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | New Orleans (MSY) | Trễ 1 giờ, 24 phút | Trễ 54 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | New Orleans (MSY) | Trễ 13 phút | Sớm 19 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | New Orleans (MSY) | Trễ 12 phút | Sớm 14 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | New Orleans (MSY) | Trễ 10 phút | Sớm 23 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | New Orleans (MSY) | Trễ 10 phút | Sớm 15 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | New Orleans (MSY) | Trễ 49 phút | Trễ 17 phút | |
Đã hạ cánh | Washington (DCA) | New Orleans (MSY) | Trễ 46 phút | Trễ 31 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Washington(DCA) đi New Orleans(MSY)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|