Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
14Chậm
1Trễ/Hủy
098%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Philadelphia(PHL) đi Wilmington(ILM)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay AA5992
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Philadelphia (PHL) | Wilmington (ILM) | |||
Đã lên lịch | Philadelphia (PHL) | Wilmington (ILM) | |||
Đã lên lịch | Philadelphia (PHL) | Wilmington (ILM) | |||
Đã lên lịch | Philadelphia (PHL) | Wilmington (ILM) | |||
Đã lên lịch | Philadelphia (PHL) | Wilmington (ILM) | |||
Đã lên lịch | Philadelphia (PHL) | Wilmington (ILM) | |||
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Wilmington (ILM) | |||
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Wilmington (ILM) | Trễ 6 phút | Sớm 36 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Wilmington (ILM) | Trễ 1 giờ | Trễ 21 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Wilmington (ILM) | Trễ 2 phút | Sớm 44 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Wilmington (ILM) | Trễ 2 phút | Sớm 43 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Wilmington (ILM) | Trễ 3 phút | Sớm 45 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Wilmington (ILM) | Trễ 3 phút | Sớm 41 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Wilmington (ILM) | Trễ 1 phút | Sớm 42 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Wilmington (ILM) | Trễ 4 phút | Sớm 36 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Wilmington (ILM) | Trễ 6 phút | Sớm 40 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Wilmington (ILM) | Trễ 26 phút | Sớm 19 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Wilmington (ILM) | Trễ 18 phút | Sớm 29 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Wilmington (ILM) | Trễ 21 phút | Sớm 23 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Wilmington (ILM) | Đúng giờ | Sớm 46 phút | |
Đã hạ cánh | Philadelphia (PHL) | Wilmington (ILM) | Đúng giờ | Sớm 48 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Philadelphia(PHL) đi Wilmington(ILM)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
AA5901 American Airlines | 09/04/2025 | 1 giờ, 49 phút | Xem chi tiết | |
AA5143 American Airlines | 08/04/2025 | 1 giờ, 39 phút | Xem chi tiết | |
AA5356 American Airlines | 06/04/2025 | 1 giờ, 27 phút | Xem chi tiết | |
AA5878 American Airlines | 05/04/2025 | 1 giờ, 53 phút | Xem chi tiết | |
AA5790 American Airlines | 04/04/2025 | 1 giờ, 45 phút | Xem chi tiết | |
AA5780 American Airlines | 04/04/2025 | 1 giờ, 37 phút | Xem chi tiết | |
AA5837 American Airlines | 03/04/2025 | 1 giờ, 46 phút | Xem chi tiết | |
AA5748 American Airlines | 30/03/2025 | 1 giờ, 6 phút | Xem chi tiết | |
AA5870 American Airlines | 29/03/2025 | 1 giờ, 1 phút | Xem chi tiết |