Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
25Chậm
1Trễ/Hủy
392%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Los Angeles(LAX) đi Columbus(CMH)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay KOW971
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | Los Angeles (LAX) | Columbus (CMH) | |||
Đã hạ cánh | Los Angeles (LAX) | Columbus (CMH) | |||
Đã hạ cánh | Los Angeles (LAX) | Columbus (CMH) | |||
Đã hạ cánh | Los Angeles (LAX) | Columbus (CMH) | Trễ 18 phút | Trễ 13 phút | |
Đã hạ cánh | Los Angeles (LAX) | Columbus (CMH) | Trễ 39 phút | Trễ 36 phút | |
Đã hạ cánh | Los Angeles (LAX) | Columbus (CMH) | Trễ 22 phút | Trễ 2 phút | |
Đã hạ cánh | Los Angeles (LAX) | Columbus (CMH) | Trễ 50 phút | Trễ 4 phút | |
Đã hạ cánh | Los Angeles (LAX) | Columbus (CMH) | Trễ 30 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Los Angeles (LAX) | Columbus (CMH) | Trễ 48 phút | Sớm 13 phút | |
Đã hạ cánh | Los Angeles (LAX) | Columbus (CMH) | Trễ 14 phút | Trễ 3 phút | |
Đã hạ cánh | Los Angeles (LAX) | Columbus (CMH) | Trễ 38 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Los Angeles (LAX) | Columbus (CMH) | Trễ 4 giờ, 48 phút | Trễ 2 giờ, 21 phút | |
Đã hạ cánh | Los Angeles (LAX) | Columbus (CMH) | Trễ 1 giờ, 48 phút | Trễ 2 phút | |
Đang cập nhật | Los Angeles (LAX) | Columbus (CMH) | |||
Đã hạ cánh | Los Angeles (LAX) | Columbus (CMH) | |||
Đang cập nhật | Los Angeles (LAX) | Columbus (CMH) | |||
Đang cập nhật | Los Angeles (LAX) | Columbus (CMH) | Trễ 16 giờ, 50 phút | ||
Đã hạ cánh | Los Angeles (LAX) | Columbus (CMH) | Trễ 48 phút | Sớm 1 phút | |
Đã hạ cánh | Los Angeles (LAX) | Columbus (CMH) | Trễ 1 giờ | Trễ 2 phút | |
Đã hạ cánh | Los Angeles (LAX) | Columbus (CMH) | Trễ 1 giờ, 10 phút | Sớm 9 phút | |
Đang cập nhật | Los Angeles (LAX) | Columbus (CMH) | Trễ 13 phút | ||
Đang cập nhật | Los Angeles (LAX) | Columbus (CMH) | |||
Đã hạ cánh | Los Angeles (LAX) | Columbus (CMH) | Trễ 52 phút | Sớm 6 phút | |
Đã hạ cánh | Los Angeles (LAX) | Columbus (CMH) | Trễ 1 giờ, 1 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Los Angeles (LAX) | Columbus (CMH) | Trễ 32 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Los Angeles (LAX) | Columbus (CMH) | Trễ 1 giờ, 17 phút | Sớm 6 phút | |
Đã hạ cánh | Los Angeles (LAX) | Columbus (CMH) | Trễ 1 giờ, 8 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Los Angeles (LAX) | Columbus (CMH) | Trễ 55 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Los Angeles (LAX) | Columbus (CMH) | Trễ 5 phút | Sớm 18 phút | |
Đã hạ cánh | Los Angeles (LAX) | Columbus (CMH) | Trễ 51 phút | Sớm 8 phút | |
Đã hạ cánh | Los Angeles (LAX) | Columbus (CMH) | Trễ 35 phút | Trễ 3 phút | |
Đã hạ cánh | Los Angeles (LAX) | Columbus (CMH) | Trễ 54 phút | Trễ 2 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Los Angeles(LAX) đi Columbus(CMH)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
AA1234 American Airlines | 12/04/2025 | 4 giờ, 29 phút | Xem chi tiết | |
MX6374 Breeze Airways | 07/04/2025 | 4 giờ | Xem chi tiết | |
AA1257 American Airlines | 04/04/2025 | 3 giờ, 52 phút | Xem chi tiết |