Số hiệu
EC-NABMáy bay
Boeing 737-81QĐúng giờ
10Chậm
1Trễ/Hủy
383%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Madrid(MAD) đi Brussels(BRU)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay UX1173
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Madrid (MAD) | Brussels (BRU) | |||
Đã lên lịch | Madrid (MAD) | Brussels (BRU) | |||
Đã hạ cánh | Madrid (MAD) | Brussels (BRU) | |||
Đã hạ cánh | Madrid (MAD) | Brussels (BRU) | Trễ 31 phút | Trễ 9 phút | |
Đã hạ cánh | Madrid (MAD) | Brussels (BRU) | Trễ 3 giờ, 53 phút | Trễ 3 giờ, 21 phút | |
Đã hạ cánh | Madrid (MAD) | Brussels (BRU) | Trễ 57 phút | Trễ 29 phút | |
Đã hạ cánh | Madrid (MAD) | Brussels (BRU) | Trễ 26 phút | Trễ 9 phút | |
Đã hạ cánh | Madrid (MAD) | Brussels (BRU) | Trễ 27 phút | Sớm 8 phút | |
Đã hạ cánh | Madrid (MAD) | Brussels (BRU) | Trễ 23 phút | Sớm 10 phút | |
Đã hạ cánh | Madrid (MAD) | Brussels (BRU) | Trễ 25 phút | Sớm 11 phút | |
Đã hạ cánh | Madrid (MAD) | Brussels (BRU) | Trễ 35 phút | Trễ 5 phút | |
Đã hạ cánh | Madrid (MAD) | Brussels (BRU) | Trễ 18 phút | Sớm 9 phút | |
Đã hạ cánh | Madrid (MAD) | Brussels (BRU) | Trễ 33 phút | Sớm 4 phút | |
Đã hạ cánh | Madrid (MAD) | Brussels (BRU) | Trễ 1 giờ, 37 phút | Trễ 57 phút | |
Đã hạ cánh | Madrid (MAD) | Brussels (BRU) | Trễ 2 giờ, 21 phút | Trễ 1 giờ, 40 phút | |
Đã hạ cánh | Madrid (MAD) | Brussels (BRU) | Trễ 31 phút | Sớm 11 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Madrid(MAD) đi Brussels(BRU)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|