Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
0Chậm
0Trễ/Hủy
1133%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Kathmandu(KTM) đi Bhadrapur(BDP)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay U4953
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Kathmandu (KTM) | Bhadrapur (BDP) | |||
Đã lên lịch | Kathmandu (KTM) | Bhadrapur (BDP) | |||
Đã lên lịch | Kathmandu (KTM) | Bhadrapur (BDP) | |||
Đã hạ cánh | Kathmandu (KTM) | Bhadrapur (BDP) | Trễ 1 giờ, 59 phút | Trễ 1 giờ, 57 phút | |
Đã hạ cánh | Kathmandu (KTM) | Bhadrapur (BDP) | Trễ 1 giờ, 58 phút | Trễ 1 giờ, 56 phút | |
Đã hạ cánh | Kathmandu (KTM) | Bhadrapur (BDP) | Trễ 2 giờ, 13 phút | Trễ 2 giờ, 8 phút | |
Đã hạ cánh | Kathmandu (KTM) | Bhadrapur (BDP) | Trễ 2 giờ, 41 phút | Trễ 2 giờ, 38 phút | |
Đã hạ cánh | Kathmandu (KTM) | Bhadrapur (BDP) | Trễ 1 giờ, 37 phút | Trễ 1 giờ, 34 phút | |
Đã hạ cánh | Kathmandu (KTM) | Bhadrapur (BDP) | Đúng giờ | Trễ 1 giờ, 54 phút | |
Đã hạ cánh | Kathmandu (KTM) | Bhadrapur (BDP) | Trễ 1 giờ, 27 phút | Trễ 1 giờ, 24 phút | |
Đã hạ cánh | Kathmandu (KTM) | Bhadrapur (BDP) | Trễ 2 giờ, 17 phút | Trễ 2 giờ, 15 phút | |
Đã hạ cánh | Kathmandu (KTM) | Bhadrapur (BDP) | Trễ 1 giờ, 41 phút | Trễ 1 giờ, 37 phút | |
Đã hạ cánh | Kathmandu (KTM) | Bhadrapur (BDP) | Trễ 1 giờ, 17 phút | Trễ 1 giờ, 15 phút | |
Đang cập nhật | Kathmandu (KTM) | Bhadrapur (BDP) | |||
Đã hạ cánh | Kathmandu (KTM) | Bhadrapur (BDP) | Trễ 1 giờ, 15 phút | Trễ 1 giờ, 23 phút | |
Đang cập nhật | Kathmandu (KTM) | Bhadrapur (BDP) |
Chuyến bay cùng hành trình Kathmandu(KTM) đi Bhadrapur(BDP)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
YT925 Yeti Airlines | 31/03/2025 | 1 giờ, 9 phút | Xem chi tiết | |
U4959 Buddha Air | 31/03/2025 | 41 phút | Xem chi tiết | |
U4957 Buddha Air | 31/03/2025 | 41 phút | Xem chi tiết | |
U4955 Buddha Air | 31/03/2025 | 45 phút | Xem chi tiết | |
YT923 Yeti Airlines | 31/03/2025 | 3 giờ, 50 phút | Xem chi tiết | |
YT921 Yeti Airlines | 31/03/2025 | 42 phút | Xem chi tiết | |
YT927 Yeti Airlines | 31/03/2025 | 41 phút | Xem chi tiết | |
U4951 Buddha Air | 31/03/2025 | 43 phút | Xem chi tiết | |
U4901 Buddha Air | 30/03/2025 | 42 phút | Xem chi tiết |