Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
25Chậm
1Trễ/Hủy
099%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Xining(XNN) đi Yushu(YUS)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay JD5657
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Xining (XNN) | Yushu (YUS) | |||
Đã lên lịch | Xining (XNN) | Yushu (YUS) | |||
Đã lên lịch | Xining (XNN) | Yushu (YUS) | |||
Đã lên lịch | Xining (XNN) | Yushu (YUS) | |||
Đã lên lịch | Xining (XNN) | Yushu (YUS) | |||
Đã lên lịch | Xining (XNN) | Yushu (YUS) | |||
Đã hạ cánh | Xining (XNN) | Yushu (YUS) | Sớm 7 phút | Sớm 17 phút | |
Đã hạ cánh | Xining (XNN) | Yushu (YUS) | Trễ 8 phút | Sớm 10 phút | |
Đã hạ cánh | Xining (XNN) | Yushu (YUS) | Sớm 6 phút | Sớm 13 phút | |
Đã hạ cánh | Xining (XNN) | Yushu (YUS) | Trễ 13 phút | Sớm 1 phút | |
Đã hạ cánh | Xining (XNN) | Yushu (YUS) | Sớm 4 phút | Sớm 9 phút | |
Đã hạ cánh | Xining (XNN) | Yushu (YUS) | Sớm 1 phút | Sớm 13 phút | |
Đã hạ cánh | Xining (XNN) | Yushu (YUS) | Trễ 7 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Xining (XNN) | Yushu (YUS) | Sớm 5 phút | Sớm 13 phút | |
Đã hạ cánh | Xining (XNN) | Yushu (YUS) | Trễ 6 phút | Sớm 7 phút | |
Đã hạ cánh | Xining (XNN) | Yushu (YUS) | Trễ 4 phút | Sớm 8 phút | |
Đã hạ cánh | Xining (XNN) | Yushu (YUS) | Trễ 19 phút | Trễ 5 phút | |
Đã hạ cánh | Xining (XNN) | Yushu (YUS) | Trễ 5 phút | Trễ 22 phút | |
Đã hạ cánh | Xining (XNN) | Yushu (YUS) | Trễ 3 phút | Sớm 9 phút | |
Đã hạ cánh | Xining (XNN) | Yushu (YUS) | Trễ 10 phút | Trễ 4 phút | |
Đã hạ cánh | Xining (XNN) | Yushu (YUS) | Sớm 8 phút | Sớm 22 phút | |
Đã hạ cánh | Xining (XNN) | Yushu (YUS) | Sớm 1 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | Xining (XNN) | Yushu (YUS) | Sớm 5 phút | Sớm 27 phút | |
Đã hạ cánh | Xining (XNN) | Yushu (YUS) | Trễ 8 phút | Sớm 20 phút | |
Đã hạ cánh | Xining (XNN) | Yushu (YUS) | Trễ 3 phút | Sớm 22 phút | |
Đã hạ cánh | Xining (XNN) | Yushu (YUS) | Trễ 9 phút | Sớm 23 phút | |
Đã hạ cánh | Xining (XNN) | Yushu (YUS) | Trễ 8 phút | Sớm 14 phút | |
Đã hạ cánh | Xining (XNN) | Yushu (YUS) | Trễ 28 phút | Trễ 5 phút | |
Đã hạ cánh | Xining (XNN) | Yushu (YUS) | Sớm 10 phút | Sớm 24 phút | |
Đã hạ cánh | Xining (XNN) | Yushu (YUS) | Trễ 6 phút | Sớm 26 phút | |
Đã hạ cánh | Xining (XNN) | Yushu (YUS) | Trễ 1 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | Xining (XNN) | Yushu (YUS) | Trễ 9 phút | Sớm 30 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Xining(XNN) đi Yushu(YUS)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
TV9867 Tibet Airlines | 06/04/2025 | 1 giờ, 20 phút | Xem chi tiết | |
MU2343 China Eastern Airlines | 06/04/2025 | 1 giờ, 20 phút | Xem chi tiết | |
MU2217 China Eastern Airlines | 06/04/2025 | 1 giờ, 5 phút | Xem chi tiết | |
TV6009 Tibet Airlines | 05/04/2025 | 1 giờ, 20 phút | Xem chi tiết | |
TV6029 Tibet Airlines | 04/04/2025 | 1 giờ, 10 phút | Xem chi tiết | |
TV2009 Tibet Airlines | 04/04/2025 | 1 giờ, 20 phút | Xem chi tiết | |
MU2313 China Eastern Airlines | 29/03/2025 | 1 giờ, 12 phút | Xem chi tiết |