Số hiệu
C-GCIJMáy bay
Boeing 767-306(ER)(BDSF)Đúng giờ
4Chậm
1Trễ/Hủy
093%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Tokyo(NRT) đi Hangzhou(HGH)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay W81809
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Tokyo (NRT) | Hangzhou (HGH) | |||
Đang bay | Tokyo (NRT) | Hangzhou (HGH) | Đúng giờ | --:-- | |
Đang bay | Tokyo (NRT) | Hangzhou (HGH) | Trễ 35 phút | --:-- | |
Đã hạ cánh | Tokyo (NRT) | Hangzhou (HGH) | Trễ 15 phút | Sớm 1 phút | |
Đang cập nhật | Tokyo (NRT) | Hangzhou (HGH) | |||
Đang cập nhật | Tokyo (NRT) | Hangzhou (HGH) | |||
Đã hạ cánh | Tokyo (NRT) | Hangzhou (HGH) | Trễ 10 phút | Sớm 35 phút | |
Đã hạ cánh | Tokyo (NRT) | Hangzhou (HGH) | Trễ 1 giờ | Trễ 1 phút | |
Đang cập nhật | Tokyo (NRT) | Hangzhou (HGH) | |||
Đang cập nhật | Tokyo (NRT) | Hangzhou (HGH) | |||
Đã hạ cánh | Tokyo (NRT) | Hangzhou (HGH) | Trễ 8 phút | Sớm 11 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Tokyo(NRT) đi Hangzhou(HGH)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|