Số hiệu
C-FVPBMáy bay
Gulfstream G280Đúng giờ
7Chậm
0Trễ/Hủy
0100%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Boston(BOS) đi Toronto(YYZ)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay HRT20
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | Boston (BOS) | Toronto (YYZ) | |||
Đã hạ cánh | Boston (BOS) | Toronto (YYZ) | Đúng giờ | Trễ 4 phút | |
Đã hạ cánh | Boston (BOS) | Toronto (YYZ) | Sớm 4 phút | Trễ 3 phút | |
Đã hạ cánh | Boston (BOS) | Toronto (YYZ) | Sớm 18 phút | Sớm 3 phút | |
Đã hạ cánh | Boston (BOS) | Toronto (YYZ) | Trễ 3 phút | Sớm 8 phút | |
Đã hạ cánh | Boston (BOS) | Toronto (YYZ) | Sớm 4 phút | Sớm 6 phút | |
Đã hạ cánh | Boston (BOS) | Toronto (YYZ) | Trễ 1 phút | Trễ 10 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Boston(BOS) đi Toronto(YYZ)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
AC8695 Air Canada | 06/04/2025 | 2 giờ | Xem chi tiết | |
AC8693 Air Canada | 05/04/2025 | 2 giờ, 1 phút | Xem chi tiết | |
AC8691 Air Canada | 05/04/2025 | 2 giờ | Xem chi tiết | |
AC8689 Air Canada | 05/04/2025 | 2 giờ, 1 phút | Xem chi tiết | |
AC8697 Air Canada | 05/04/2025 | 2 giờ, 1 phút | Xem chi tiết | |
AC757 Air Canada | 01/04/2025 | 1 giờ, 26 phút | Xem chi tiết | |
AC759 Air Canada | 31/03/2025 | 1 giờ, 26 phút | Xem chi tiết |