Số hiệu
B-620DMáy bay
Comac ARJ-21-700(ER)Đúng giờ
6Chậm
1Trễ/Hủy
095%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Dazhou(DZH) đi Chengdu(CTU)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay EU2910
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Dazhou (DZH) | Chengdu (CTU) | |||
Đã lên lịch | Dazhou (DZH) | Chengdu (CTU) | |||
Đã hạ cánh | Dazhou (DZH) | Chengdu (CTU) | Trễ 2 phút | Sớm 1 phút | |
Đã hạ cánh | Dazhou (DZH) | Chengdu (CTU) | Trễ 9 phút | Sớm 5 phút | |
Đã hạ cánh | Dazhou (DZH) | Chengdu (CTU) | Sớm 3 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Dazhou (DZH) | Chengdu (CTU) | Sớm 2 phút | ||
Đã hạ cánh | Dazhou (DZH) | Chengdu (CTU) | Đúng giờ | Sớm 8 phút | |
Đã hạ cánh | Dazhou (DZH) | Chengdu (CTU) | Trễ 1 phút | ||
Đã hạ cánh | Dazhou (DZH) | Chengdu (CTU) | Trễ 30 phút | Trễ 25 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Dazhou(DZH) đi Chengdu(CTU)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
EU1860 Chengdu Airlines | 09/04/2025 | 50 phút | Xem chi tiết | |
EU1996 Chengdu Airlines | 09/04/2025 | 50 phút | Xem chi tiết | |
EU1994 Chengdu Airlines | 28/03/2025 | 49 phút | Xem chi tiết |