Số hiệu
B-18661Máy bay
Boeing 737-8ALĐúng giờ
8Chậm
0Trễ/Hủy
0100%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Taipei(TSA) đi Seoul(GMP)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay CI260
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Taipei (TSA) | Seoul (GMP) | |||
Đã lên lịch | Taipei (TSA) | Seoul (GMP) | |||
Đã hạ cánh | Taipei (TSA) | Seoul (GMP) | |||
Đã hạ cánh | Taipei (TSA) | Seoul (GMP) | |||
Đã hạ cánh | Taipei (TSA) | Seoul (GMP) | Trễ 1 phút | Sớm 26 phút | |
Đã hạ cánh | Taipei (TSA) | Seoul (GMP) | Trễ 5 phút | Sớm 14 phút | |
Đã hạ cánh | Taipei (TSA) | Seoul (GMP) | Trễ 3 phút | Sớm 10 phút | |
Đã hạ cánh | Taipei (TSA) | Seoul (GMP) | Trễ 4 phút | Sớm 14 phút | |
Đã hạ cánh | Taipei (TSA) | Seoul (GMP) | Trễ 10 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | Taipei (TSA) | Seoul (GMP) | Trễ 12 phút | Sớm 18 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Taipei(TSA) đi Seoul(GMP)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|