Số hiệu
B-6432Máy bay
Airbus A319-115Đúng giờ
31Chậm
1Trễ/Hủy
099%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Xi'an(XIY) đi Lhasa(LXA)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay MU2335
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | Xi'an (XIY) | Lhasa (LXA) | |||
Đã hạ cánh | Xi'an (XIY) | Lhasa (LXA) | |||
Đã hạ cánh | Xi'an (XIY) | Lhasa (LXA) | |||
Đã hạ cánh | Xi'an (XIY) | Lhasa (LXA) | |||
Đang bay | Xi'an (XIY) | Lhasa (LXA) | Trễ 8 phút | --:-- | |
Đã hạ cánh | Xi'an (XIY) | Lhasa (LXA) | Trễ 18 phút | Sớm 6 phút | |
Đã hạ cánh | Xi'an (XIY) | Lhasa (LXA) | Trễ 14 phút | Trễ 15 phút | |
Đã hạ cánh | Xi'an (XIY) | Lhasa (LXA) | Trễ 18 phút | Sớm 12 phút | |
Đã hạ cánh | Xi'an (XIY) | Lhasa (LXA) | Trễ 9 phút | Sớm 9 phút | |
Đã hạ cánh | Xi'an (XIY) | Lhasa (LXA) | Trễ 10 phút | Sớm 12 phút | |
Đã hạ cánh | Xi'an (XIY) | Lhasa (LXA) | Trễ 12 phút | Trễ 11 phút | |
Đã hạ cánh | Xi'an (XIY) | Lhasa (LXA) | Trễ 10 phút | Sớm 13 phút | |
Đã hạ cánh | Xi'an (XIY) | Lhasa (LXA) | Trễ 13 phút | Sớm 7 phút | |
Đã hạ cánh | Xi'an (XIY) | Lhasa (LXA) | Trễ 25 phút | Sớm 4 phút | |
Đã hạ cánh | Xi'an (XIY) | Lhasa (LXA) | Trễ 13 phút | Sớm 12 phút | |
Đã hạ cánh | Xi'an (XIY) | Lhasa (LXA) | Trễ 11 phút | Sớm 26 phút | |
Đã hạ cánh | Xi'an (XIY) | Lhasa (LXA) | Trễ 11 phút | Sớm 6 phút | |
Đã hạ cánh | Xi'an (XIY) | Lhasa (LXA) | Trễ 5 phút | Sớm 24 phút | |
Đã hạ cánh | Xi'an (XIY) | Lhasa (LXA) | Trễ 14 phút | Sớm 26 phút | |
Đã hạ cánh | Xi'an (XIY) | Lhasa (LXA) | Trễ 7 phút | Sớm 6 phút | |
Đã hạ cánh | Xi'an (XIY) | Lhasa (LXA) | Trễ 15 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | Xi'an (XIY) | Lhasa (LXA) | Trễ 22 phút | Trễ 4 phút | |
Đã hạ cánh | Xi'an (XIY) | Lhasa (LXA) | Trễ 11 phút | Sớm 2 phút | |
Đã hạ cánh | Xi'an (XIY) | Lhasa (LXA) | Trễ 18 phút | Sớm 6 phút | |
Đã hạ cánh | Xi'an (XIY) | Lhasa (LXA) | Trễ 15 phút | Trễ 6 phút | |
Đã hạ cánh | Xi'an (XIY) | Lhasa (LXA) | Trễ 12 phút | Sớm 15 phút | |
Đã hạ cánh | Xi'an (XIY) | Lhasa (LXA) | Trễ 6 phút | Sớm 20 phút | |
Đã hạ cánh | Xi'an (XIY) | Lhasa (LXA) | Trễ 21 phút | Sớm 10 phút | |
Đã hạ cánh | Xi'an (XIY) | Lhasa (LXA) | Trễ 10 phút | Trễ 19 phút | |
Đã hạ cánh | Xi'an (XIY) | Lhasa (LXA) | Trễ 2 phút | Sớm 25 phút | |
Đã hạ cánh | Xi'an (XIY) | Lhasa (LXA) | Trễ 10 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Xi'an (XIY) | Lhasa (LXA) | Trễ 4 phút | Sớm 20 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Xi'an(XIY) đi Lhasa(LXA)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
MU2439 China Eastern Airlines | 02/04/2025 | 3 giờ, 15 phút | Xem chi tiết | |
3U3255 Sichuan Airlines | 01/04/2025 | 2 giờ, 55 phút | Xem chi tiết | |
TV6061 Tibet Airlines | 01/04/2025 | 3 giờ, 15 phút | Xem chi tiết | |
TV9964 Tibet Airlines | 01/04/2025 | 3 giờ, 10 phút | Xem chi tiết | |
MU2147 China Eastern Airlines | 01/04/2025 | 3 giờ, 20 phút | Xem chi tiết | |
MU2333 China Eastern Airlines | 01/04/2025 | 3 giờ, 30 phút | Xem chi tiết | |
3U3253 Sichuan Airlines | 01/04/2025 | 3 giờ, 5 phút | Xem chi tiết | |
TV6057 Tibet Airlines | 29/03/2025 | 3 giờ, 25 phút | Xem chi tiết | |
TV6051 Tibet Airlines | 29/03/2025 | 3 giờ, 23 phút | Xem chi tiết |