Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
12Chậm
0Trễ/Hủy
290%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Nanning(NNG) đi Beijing(PKX)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay CZ6283
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Nanning (NNG) | Beijing (PKX) | |||
Đã lên lịch | Nanning (NNG) | Beijing (PKX) | |||
Đã lên lịch | Nanning (NNG) | Beijing (PKX) | |||
Đã lên lịch | Nanning (NNG) | Beijing (PKX) | |||
Đã lên lịch | Nanning (NNG) | Beijing (PKX) | |||
Đã lên lịch | Nanning (NNG) | Beijing (PKX) | |||
Đã lên lịch | Nanning (NNG) | Beijing (PKX) | |||
Đã lên lịch | Nanning (NNG) | Beijing (PKX) | |||
Đã lên lịch | Nanning (NNG) | Beijing (PKX) | |||
Đã hạ cánh | Nanning (NNG) | Beijing (PKX) | Trễ 10 phút | Sớm 7 phút | |
Đã hạ cánh | Nanning (NNG) | Beijing (PKX) | Trễ 10 phút | Sớm 3 phút | |
Đã hạ cánh | Nanning (NNG) | Beijing (PKX) | Sớm 3 phút | Sớm 26 phút | |
Đã hạ cánh | Nanning (NNG) | Beijing (PKX) | Trễ 6 phút | Sớm 12 phút | |
Đã hạ cánh | Nanning (NNG) | Beijing (PKX) | Sớm 3 phút | Sớm 22 phút | |
Đã hạ cánh | Nanning (NNG) | Beijing (PKX) | Trễ 13 phút | Sớm 26 phút | |
Đã hạ cánh | Nanning (NNG) | Beijing (PKX) | Trễ 7 phút | Sớm 34 phút | |
Đã hạ cánh | Nanning (NNG) | Beijing (PKX) | Sớm 1 phút | Sớm 33 phút | |
Đã hạ cánh | Nanning (NNG) | Beijing (PKX) | Trễ 2 giờ, 1 phút | Trễ 1 giờ, 24 phút | |
Đã hạ cánh | Nanning (NNG) | Beijing (PKX) | Trễ 2 giờ, 47 phút | Trễ 2 giờ, 14 phút | |
Đã hạ cánh | Nanning (NNG) | Beijing (PKX) | Trễ 1 phút | Sớm 22 phút | |
Đã hạ cánh | Nanning (NNG) | Beijing (PKX) | Trễ 5 phút | Sớm 22 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Nanning(NNG) đi Beijing(PKX)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
NS8050 Hebei Airlines | 06/04/2025 | 3 giờ, 20 phút | Xem chi tiết | |
CZ3285 China Southern Airlines | 06/04/2025 | 3 giờ, 20 phút | Xem chi tiết | |
NS8052 Hebei Airlines | 06/04/2025 | 3 giờ, 15 phút | Xem chi tiết | |
CZ3277 China Southern Airlines | 06/04/2025 | 3 giờ, 15 phút | Xem chi tiết | |
CZ8992 China Southern Airlines | 05/04/2025 | 3 giờ, 20 phút | Xem chi tiết | |
CZ8809 China Southern Airlines | 29/03/2025 | 2 giờ, 55 phút | Xem chi tiết |