Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
12Chậm
0Trễ/Hủy
195%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Changsha(CSX) đi Nanning(NNG)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay CZ8684
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Changsha (CSX) | Nanning (NNG) | |||
Đã lên lịch | Changsha (CSX) | Nanning (NNG) | |||
Đã lên lịch | Changsha (CSX) | Nanning (NNG) | |||
Đã hạ cánh | Changsha (CSX) | Nanning (NNG) | |||
Đã hạ cánh | Changsha (CSX) | Nanning (NNG) | Trễ 5 phút | Sớm 27 phút | |
Đã hạ cánh | Changsha (CSX) | Nanning (NNG) | Trễ 11 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Changsha (CSX) | Nanning (NNG) | Trễ 10 phút | Sớm 19 phút | |
Đã hạ cánh | Changsha (CSX) | Nanning (NNG) | Sớm 1 phút | Sớm 18 phút | |
Đã hạ cánh | Changsha (CSX) | Nanning (NNG) | Trễ 56 phút | Trễ 50 phút | |
Đã hạ cánh | Changsha (CSX) | Nanning (NNG) | Sớm 3 phút | Sớm 4 phút | |
Đã hạ cánh | Changsha (CSX) | Nanning (NNG) | Sớm 2 phút | Sớm 31 phút | |
Đã hạ cánh | Changsha (CSX) | Nanning (NNG) | Trễ 5 phút | Sớm 9 phút | |
Đã hạ cánh | Changsha (CSX) | Nanning (NNG) | Sớm 3 phút | Sớm 27 phút | |
Đã hạ cánh | Changsha (CSX) | Nanning (NNG) | Sớm 4 phút | Sớm 9 phút | |
Đã hạ cánh | Changsha (CSX) | Nanning (NNG) | Sớm 1 phút | Sớm 28 phút | |
Đã hạ cánh | Changsha (CSX) | Nanning (NNG) |
Chuyến bay cùng hành trình Changsha(CSX) đi Nanning(NNG)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
EU1853 Chengdu Airlines | 12/04/2025 | 1 giờ, 50 phút | Xem chi tiết | |
CZ5478 China Southern Airlines | 11/04/2025 | 1 giờ, 40 phút | Xem chi tiết | |
GX7852 GX Airlines | 11/04/2025 | 1 giờ, 45 phút | Xem chi tiết | |
CZ5144 China Southern Airlines | 10/04/2025 | 1 giờ, 45 phút | Xem chi tiết | |
GX7856 GX Airlines | 10/04/2025 | 1 giờ, 45 phút | Xem chi tiết | |
CZ3986 China Southern Airlines | 29/03/2025 | 1 giờ, 28 phút | Xem chi tiết |