Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
5Chậm
1Trễ/Hủy
374%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Sanya(SYX) đi Chongqing(CKG)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay GS6584
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Sanya (SYX) | Chongqing (CKG) | |||
Đã lên lịch | Sanya (SYX) | Chongqing (CKG) | |||
Đã lên lịch | Sanya (SYX) | Chongqing (CKG) | |||
Đã lên lịch | Sanya (SYX) | Chongqing (CKG) | |||
Đã lên lịch | Sanya (SYX) | Chongqing (CKG) | |||
Đã lên lịch | Sanya (SYX) | Chongqing (CKG) | |||
Đã lên lịch | Sanya (SYX) | Chongqing (CKG) | |||
Đã hạ cánh | Sanya (SYX) | Chongqing (CKG) | |||
Đã hạ cánh | Sanya (SYX) | Chongqing (CKG) | Trễ 10 phút | Sớm 1 phút | |
Đã hạ cánh | Sanya (SYX) | Chongqing (CKG) | Trễ 8 phút | Sớm 9 phút | |
Đã hạ cánh | Sanya (SYX) | Chongqing (CKG) | Trễ 1 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | Sanya (SYX) | Chongqing (CKG) | Trễ 1 giờ, 31 phút | Trễ 1 giờ, 20 phút | |
Đã hạ cánh | Sanya (SYX) | Chongqing (CKG) | Trễ 1 giờ, 27 phút | Trễ 1 giờ, 10 phút | |
Đã hạ cánh | Sanya (SYX) | Chongqing (CKG) | Trễ 1 phút | Sớm 13 phút | |
Đã hạ cánh | Sanya (SYX) | Chongqing (CKG) | Trễ 22 phút | Trễ 28 phút | |
Đã hạ cánh | Sanya (SYX) | Chongqing (CKG) | Trễ 1 giờ, 41 phút | Trễ 1 giờ, 21 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Sanya(SYX) đi Chongqing(CKG)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
OQ2332 Chongqing Airlines | 29/03/2025 | 2 giờ, 5 phút | Xem chi tiết | |
HU7339 Hainan Airlines | 29/03/2025 | 2 giờ, 5 phút | Xem chi tiết | |
PN6204 West Air | 29/03/2025 | 2 giờ, 11 phút | Xem chi tiết | |
PN6534 West Air | 29/03/2025 | 2 giờ, 11 phút | Xem chi tiết | |
3U3209 Sichuan Airlines | 29/03/2025 | 2 giờ, 7 phút | Xem chi tiết | |
HU7349 Hainan Airlines | 29/03/2025 | 2 giờ, 10 phút | Xem chi tiết | |
CZ6227 China Southern Airlines | 29/03/2025 | 1 giờ, 57 phút | Xem chi tiết | |
PN6214 West Air | 28/03/2025 | 2 giờ, 4 phút | Xem chi tiết | |
CA4388 Air China | 28/03/2025 | 2 giờ, 6 phút | Xem chi tiết | |
GS6516 Tianjin Airlines | 28/03/2025 | 2 giờ, 6 phút | Xem chi tiết | |
3U8062 Sichuan Airlines | 27/03/2025 | 2 giờ, 6 phút | Xem chi tiết |