Số hiệu
N583DTMáy bay
Airbus A321-271NXĐúng giờ
22Chậm
4Trễ/Hủy
487%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Boston(BOS) đi Phoenix(PHX)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay DL365
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Boston (BOS) | Phoenix (PHX) | |||
Đã lên lịch | Boston (BOS) | Phoenix (PHX) | |||
Đã hạ cánh | Boston (BOS) | Phoenix (PHX) | |||
Đã hạ cánh | Boston (BOS) | Phoenix (PHX) | |||
Đang bay | Boston (BOS) | Phoenix (PHX) | Trễ 27 phút | --:-- | |
Đã hạ cánh | Boston (BOS) | Phoenix (PHX) | Trễ 1 giờ, 46 phút | Trễ 55 phút | |
Đã hạ cánh | Boston (BOS) | Phoenix (PHX) | Trễ 19 phút | Trễ 38 phút | |
Đã hạ cánh | Boston (BOS) | Phoenix (PHX) | Trễ 24 phút | Sớm 14 phút | |
Đã hạ cánh | Boston (BOS) | Phoenix (PHX) | Trễ 26 phút | Trễ 12 phút | |
Đã hạ cánh | Boston (BOS) | Phoenix (PHX) | Trễ 12 phút | Sớm 32 phút | |
Đã hạ cánh | Boston (BOS) | Phoenix (PHX) | Trễ 22 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Boston (BOS) | Phoenix (PHX) | Trễ 2 giờ, 12 phút | Trễ 1 giờ, 54 phút | |
Đã hạ cánh | Boston (BOS) | Phoenix (PHX) | Trễ 23 phút | Sớm 7 phút | |
Đã hạ cánh | Boston (BOS) | Phoenix (PHX) | Trễ 11 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Boston (BOS) | Phoenix (PHX) | Trễ 21 phút | Sớm 25 phút | |
Đã hạ cánh | Boston (BOS) | Phoenix (PHX) | Trễ 9 phút | Sớm 9 phút | |
Đã hạ cánh | Boston (BOS) | Phoenix (PHX) | Trễ 35 phút | Sớm 19 phút | |
Đã hạ cánh | Boston (BOS) | Phoenix (PHX) | Trễ 5 phút | Sớm 11 phút | |
Đã hạ cánh | Boston (BOS) | Phoenix (PHX) | Trễ 16 phút | Sớm 36 phút | |
Đã hạ cánh | Boston (BOS) | Phoenix (PHX) | Trễ 26 phút | Trễ 13 phút | |
Đã hạ cánh | Boston (BOS) | Phoenix (PHX) | Trễ 24 phút | Sớm 10 phút | |
Đã hạ cánh | Boston (BOS) | Phoenix (PHX) | Trễ 12 phút | Trễ 4 phút | |
Đã hạ cánh | Boston (BOS) | Phoenix (PHX) | Trễ 23 phút | Sớm 38 phút | |
Đã hạ cánh | Boston (BOS) | Phoenix (PHX) | Trễ 11 phút | Sớm 6 phút | |
Đã hạ cánh | Boston (BOS) | Phoenix (PHX) | Trễ 16 phút | Sớm 36 phút | |
Đã hạ cánh | Boston (BOS) | Phoenix (PHX) | Trễ 2 giờ, 44 phút | Trễ 2 giờ, 24 phút | |
Đã hạ cánh | Boston (BOS) | Phoenix (PHX) | Trễ 3 giờ, 14 phút | Trễ 2 giờ, 19 phút | |
Đã hạ cánh | Boston (BOS) | Phoenix (PHX) | Trễ 33 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Boston (BOS) | Phoenix (PHX) | Trễ 33 phút | Trễ 16 phút | |
Đã hạ cánh | Boston (BOS) | Phoenix (PHX) | Trễ 11 phút | Sớm 20 phút | |
Đã hạ cánh | Boston (BOS) | Phoenix (PHX) | Trễ 10 phút | Sớm 24 phút | |
Đã hạ cánh | Boston (BOS) | Phoenix (PHX) | Trễ 1 giờ, 4 phút | Trễ 40 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Boston(BOS) đi Phoenix(PHX)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
AA1653 American Airlines | 04/04/2025 | 5 giờ, 29 phút | Xem chi tiết | |
AA2315 American Airlines | 04/04/2025 | 5 giờ, 49 phút | Xem chi tiết | |
B61303 JetBlue | 04/04/2025 | 5 giờ, 44 phút | Xem chi tiết | |
AA1850 American Airlines | 04/04/2025 | 5 giờ, 36 phút | Xem chi tiết | |
AA1057 American Airlines | 04/04/2025 | 5 giờ, 46 phút | Xem chi tiết | |
B6303 JetBlue | 30/03/2025 | 5 giờ, 14 phút | Xem chi tiết | |
AA2229 American Airlines | 29/03/2025 | 5 giờ, 14 phút | Xem chi tiết |