Số hiệu
N667DNMáy bay
Boeing 757-232Đúng giờ
28Chậm
0Trễ/Hủy
0100%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Raleigh-Durham(RDU) đi Atlanta(ATL)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay DL2634
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Raleigh-Durham (RDU) | Atlanta (ATL) | |||
Đã lên lịch | Raleigh-Durham (RDU) | Atlanta (ATL) | |||
Đã lên lịch | Raleigh-Durham (RDU) | Atlanta (ATL) | |||
Đã lên lịch | Raleigh-Durham (RDU) | Atlanta (ATL) | |||
Đã hạ cánh | Raleigh-Durham (RDU) | Atlanta (ATL) | |||
Đã hạ cánh | Raleigh-Durham (RDU) | Atlanta (ATL) | |||
Đã hạ cánh | Raleigh-Durham (RDU) | Atlanta (ATL) | Trễ 7 phút | Sớm 26 phút | |
Đã hạ cánh | Raleigh-Durham (RDU) | Atlanta (ATL) | Trễ 12 phút | Sớm 14 phút | |
Đã hạ cánh | Raleigh-Durham (RDU) | Atlanta (ATL) | Trễ 18 phút | Sớm 17 phút | |
Đã hạ cánh | Raleigh-Durham (RDU) | Atlanta (ATL) | Trễ 7 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | Raleigh-Durham (RDU) | Atlanta (ATL) | Trễ 19 phút | Sớm 15 phút | |
Đã hạ cánh | Raleigh-Durham (RDU) | Atlanta (ATL) | Trễ 8 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | Raleigh-Durham (RDU) | Atlanta (ATL) | Trễ 5 phút | Sớm 26 phút | |
Đã hạ cánh | Raleigh-Durham (RDU) | Atlanta (ATL) | Trễ 22 phút | Sớm 2 phút | |
Đã hạ cánh | Raleigh-Durham (RDU) | Atlanta (ATL) | Trễ 17 phút | Sớm 9 phút | |
Đã hạ cánh | Raleigh-Durham (RDU) | Atlanta (ATL) | Trễ 2 phút | Sớm 24 phút | |
Đã hạ cánh | Raleigh-Durham (RDU) | Atlanta (ATL) | Trễ 17 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | Raleigh-Durham (RDU) | Atlanta (ATL) | Trễ 8 phút | Sớm 15 phút | |
Đã hạ cánh | Raleigh-Durham (RDU) | Atlanta (ATL) | Trễ 16 phút | Sớm 12 phút | |
Đã hạ cánh | Raleigh-Durham (RDU) | Atlanta (ATL) | Trễ 12 phút | Sớm 13 phút | |
Đã hạ cánh | Raleigh-Durham (RDU) | Atlanta (ATL) | Trễ 23 phút | Sớm 5 phút | |
Đã hạ cánh | Raleigh-Durham (RDU) | Atlanta (ATL) | Trễ 11 phút | Sớm 13 phút | |
Đã hạ cánh | Raleigh-Durham (RDU) | Atlanta (ATL) | Trễ 8 phút | Sớm 23 phút | |
Đã hạ cánh | Raleigh-Durham (RDU) | Atlanta (ATL) | Trễ 7 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | Raleigh-Durham (RDU) | Atlanta (ATL) | Trễ 6 phút | Sớm 29 phút | |
Đã hạ cánh | Raleigh-Durham (RDU) | Atlanta (ATL) | Trễ 14 phút | Sớm 3 phút | |
Đã hạ cánh | Raleigh-Durham (RDU) | Atlanta (ATL) | Trễ 5 phút | Sớm 23 phút | |
Đã hạ cánh | Raleigh-Durham (RDU) | Atlanta (ATL) | Trễ 7 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | Raleigh-Durham (RDU) | Atlanta (ATL) | Trễ 3 phút | Sớm 29 phút | |
Đã hạ cánh | Raleigh-Durham (RDU) | Atlanta (ATL) | Trễ 10 phút | Sớm 10 phút | |
Đã hạ cánh | Raleigh-Durham (RDU) | Atlanta (ATL) | Trễ 14 phút | Sớm 21 phút | |
Đã hạ cánh | Raleigh-Durham (RDU) | Atlanta (ATL) | Trễ 13 phút | Sớm 10 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Raleigh-Durham(RDU) đi Atlanta(ATL)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|