Số hiệu
N104DUMáy bay
Airbus A220-100Đúng giờ
10Chậm
2Trễ/Hủy
094%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình San Francisco(SFO) đi Salt Lake City(SLC)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay DL920
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | San Francisco (SFO) | Salt Lake City (SLC) | |||
Đã lên lịch | San Francisco (SFO) | Salt Lake City (SLC) | |||
Đã lên lịch | San Francisco (SFO) | Salt Lake City (SLC) | |||
Đã lên lịch | San Francisco (SFO) | Salt Lake City (SLC) | |||
Đã lên lịch | San Francisco (SFO) | Salt Lake City (SLC) | |||
Đã lên lịch | San Francisco (SFO) | Salt Lake City (SLC) | |||
Đã lên lịch | San Francisco (SFO) | Salt Lake City (SLC) | |||
Đã lên lịch | San Francisco (SFO) | Salt Lake City (SLC) | |||
Đã lên lịch | San Francisco (SFO) | Salt Lake City (SLC) | |||
Đã hạ cánh | San Francisco (SFO) | Salt Lake City (SLC) | |||
Đã hạ cánh | San Francisco (SFO) | Salt Lake City (SLC) | Trễ 1 giờ, 16 phút | Trễ 44 phút | |
Đã hạ cánh | San Francisco (SFO) | Salt Lake City (SLC) | Trễ 9 phút | Sớm 18 phút | |
Đã hạ cánh | San Francisco (SFO) | Salt Lake City (SLC) | Trễ 59 phút | Trễ 29 phút | |
Đã hạ cánh | San Francisco (SFO) | Salt Lake City (SLC) | Trễ 12 phút | Sớm 19 phút | |
Đã hạ cánh | San Francisco (SFO) | Salt Lake City (SLC) | Sớm 3 phút | Sớm 29 phút | |
Đã hạ cánh | San Francisco (SFO) | Salt Lake City (SLC) | Trễ 8 phút | Sớm 26 phút | |
Đã hạ cánh | San Francisco (SFO) | Salt Lake City (SLC) | Trễ 6 phút | Sớm 34 phút | |
Đã hạ cánh | San Francisco (SFO) | Salt Lake City (SLC) | Trễ 6 phút | Sớm 31 phút | |
Đã hạ cánh | San Francisco (SFO) | Salt Lake City (SLC) | Trễ 24 phút | Sớm 4 phút | |
Đã hạ cánh | San Francisco (SFO) | Salt Lake City (SLC) | Trễ 7 phút | Sớm 24 phút | |
Đã hạ cánh | San Francisco (SFO) | Salt Lake City (SLC) | Trễ 8 phút | Sớm 20 phút |
Chuyến bay cùng hành trình San Francisco(SFO) đi Salt Lake City(SLC)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|