Số hiệu
N345NWMáy bay
Airbus A320-212Đúng giờ
14Chậm
0Trễ/Hủy
292%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Houston(IAH) đi Atlanta(ATL)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay DL1131
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | |||
Đã lên lịch | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | |||
Đã hạ cánh | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | |||
Đã hạ cánh | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | |||
Đã hạ cánh | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | Trễ 12 phút | Sớm 24 phút | |
Đã hạ cánh | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | Trễ 8 phút | Sớm 13 phút | |
Đã hạ cánh | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | Trễ 3 giờ, 13 phút | Trễ 2 giờ, 31 phút | |
Đã hạ cánh | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | Trễ 3 giờ, 31 phút | Trễ 3 giờ, 3 phút | |
Đã hạ cánh | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | Trễ 12 phút | Sớm 27 phút | |
Đã hạ cánh | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | Trễ 10 phút | Sớm 25 phút | |
Đã hạ cánh | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | Trễ 49 phút | Trễ 8 phút | |
Đã hạ cánh | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | Trễ 4 phút | Trễ 10 phút | |
Đã hạ cánh | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | Trễ 31 phút | Sớm 11 phút | |
Đã hạ cánh | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | Trễ 49 phút | Trễ 15 phút | |
Đã hạ cánh | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | Trễ 18 phút | Sớm 21 phút | |
Đã hạ cánh | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | Trễ 10 phút | Sớm 25 phút | |
Đã hạ cánh | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | Trễ 14 phút | Sớm 26 phút | |
Đã hạ cánh | Houston (IAH) | Atlanta (ATL) | Trễ 8 phút | Sớm 24 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Houston(IAH) đi Atlanta(ATL)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
UA6113 United Airlines | 01/04/2025 | 1 giờ, 32 phút | Xem chi tiết | |
DL1315 Delta Air Lines | 01/04/2025 | 1 giờ, 29 phút | Xem chi tiết | |
NK676 Spirit Airlines | 01/04/2025 | 1 giờ, 33 phút | Xem chi tiết | |
DL1069 Delta Air Lines | 01/04/2025 | 1 giờ, 58 phút | Xem chi tiết | |
UA6159 United Airlines | 01/04/2025 | 1 giờ, 31 phút | Xem chi tiết | |
DL1223 Delta Air Lines | 01/04/2025 | 1 giờ, 31 phút | Xem chi tiết | |
UA462 United Airlines | 01/04/2025 | 1 giờ, 40 phút | Xem chi tiết | |
DL1572 Delta Air Lines | 01/04/2025 | 1 giờ, 34 phút | Xem chi tiết | |
F92400 Frontier Airlines | 01/04/2025 | 1 giờ, 34 phút | Xem chi tiết | |
NK455 Spirit Airlines | 01/04/2025 | 1 giờ, 33 phút | Xem chi tiết | |
DL1682 Delta Air Lines | 01/04/2025 | 1 giờ, 33 phút | Xem chi tiết | |
UA6181 United Airlines | 01/04/2025 | 1 giờ, 32 phút | Xem chi tiết | |
F91404 Frontier Airlines | 31/03/2025 | 1 giờ, 35 phút | Xem chi tiết | |
DL1585 Delta Air Lines | 31/03/2025 | 1 giờ, 22 phút | Xem chi tiết | |
UA1962 United Airlines | 31/03/2025 | 1 giờ, 53 phút | Xem chi tiết | |
UA2642 United Airlines | 30/03/2025 | 1 giờ, 39 phút | Xem chi tiết | |
UA2616 United Airlines | 30/03/2025 | 1 giờ, 35 phút | Xem chi tiết | |
AM2710 Aeromexico Connect | 30/03/2025 | 1 giờ, 44 phút | Xem chi tiết | |
UA6051 United Airlines | 29/03/2025 | 1 giờ, 41 phút | Xem chi tiết | |
UA6206 United Airlines | 29/03/2025 | 1 giờ, 33 phút | Xem chi tiết |