Số hiệu
G-EZFTMáy bay
Airbus A319-111Đúng giờ
7Chậm
0Trễ/Hủy
0100%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình London(LTN) đi Enfidha(NBE)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay U22651
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | London (LTN) | Enfidha (NBE) | Trễ 22 phút | Sớm 24 phút | |
Đã hạ cánh | London (LTN) | Enfidha (NBE) | Trễ 50 phút | Trễ 8 phút | |
Đã hạ cánh | London (LTN) | Enfidha (NBE) | Trễ 17 phút | Sớm 20 phút | |
Đã hạ cánh | London (LTN) | Enfidha (NBE) | Trễ 38 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | London (LTN) | Enfidha (NBE) | Trễ 18 phút | Sớm 12 phút | |
Đã hạ cánh | London (LTN) | Enfidha (NBE) | Trễ 27 phút | Sớm 6 phút | |
Đã hạ cánh | London (LTN) | Enfidha (NBE) | Trễ 22 phút | Trễ 1 phút |
Chuyến bay cùng hành trình London(LTN) đi Enfidha(NBE)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
U22639 easyJet | 10/04/2025 | 3 giờ, 20 phút | Xem chi tiết | |
U22643 easyJet | 06/04/2025 | 3 giờ, 20 phút | Xem chi tiết |