Số hiệu
B-8875Máy bay
Airbus A320-214Đúng giờ
15Chậm
0Trễ/Hủy
0100%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Chengdu(CTU) đi Changsha(CSX)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay EU1801
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Chengdu (CTU) | Changsha (CSX) | |||
Đã lên lịch | Chengdu (CTU) | Changsha (CSX) | |||
Đã lên lịch | Chengdu (CTU) | Changsha (CSX) | |||
Đã lên lịch | Chengdu (CTU) | Changsha (CSX) | |||
Đã lên lịch | Chengdu (CTU) | Changsha (CSX) | |||
Đã lên lịch | Chengdu (CTU) | Changsha (CSX) | |||
Đã lên lịch | Chengdu (CTU) | Changsha (CSX) | |||
Đã lên lịch | Chengdu (CTU) | Changsha (CSX) | |||
Đã hạ cánh | Chengdu (CTU) | Changsha (CSX) | Trễ 2 phút | Sớm 33 phút | |
Đã hạ cánh | Chengdu (CTU) | Changsha (CSX) | Trễ 10 phút | Sớm 27 phút | |
Đã hạ cánh | Chengdu (CTU) | Changsha (CSX) | Trễ 2 phút | Sớm 42 phút | |
Đã hạ cánh | Chengdu (CTU) | Changsha (CSX) | Trễ 10 phút | Sớm 36 phút | |
Đã hạ cánh | Chengdu (CTU) | Changsha (CSX) | Trễ 8 phút | Sớm 31 phút | |
Đã hạ cánh | Chengdu (CTU) | Changsha (CSX) | Trễ 6 phút | Sớm 37 phút | |
Đã hạ cánh | Chengdu (CTU) | Changsha (CSX) | Trễ 6 phút | Sớm 40 phút | |
Đã hạ cánh | Chengdu (CTU) | Changsha (CSX) | Trễ 3 phút | Sớm 34 phút | |
Đã hạ cánh | Chengdu (CTU) | Changsha (CSX) | Trễ 4 phút | Sớm 14 phút | |
Đã hạ cánh | Chengdu (CTU) | Changsha (CSX) | Trễ 1 phút | Sớm 22 phút | |
Đã hạ cánh | Chengdu (CTU) | Changsha (CSX) | Trễ 4 phút | Sớm 17 phút | |
Đã hạ cánh | Chengdu (CTU) | Changsha (CSX) | Trễ 5 phút | Sớm 2 phút | |
Đã hạ cánh | Chengdu (CTU) | Changsha (CSX) | Trễ 5 phút | Đúng giờ |
Chuyến bay cùng hành trình Chengdu(CTU) đi Changsha(CSX)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
CA4391 Air China | 06/04/2025 | 1 giờ, 55 phút | Xem chi tiết | |
CA4399 Air China | 06/04/2025 | 1 giờ, 30 phút | Xem chi tiết | |
3U8765 Sichuan Airlines | 06/04/2025 | 1 giờ, 28 phút | Xem chi tiết | |
TV9857 Tibet Airlines | 06/04/2025 | 1 giờ, 36 phút | Xem chi tiết | |
CA4393 Air China | 05/04/2025 | 1 giờ, 31 phút | Xem chi tiết | |
3U8767 Sichuan Airlines | 05/04/2025 | 1 giờ, 27 phút | Xem chi tiết |