Số hiệu
D-AEWQMáy bay
Airbus A320-214Đúng giờ
2Chậm
3Trễ/Hủy
080%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Munich(MUC) đi Pristina(PRN)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay EW6615
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | Munich (MUC) | Pristina (PRN) | |||
Đã hạ cánh | Munich (MUC) | Pristina (PRN) | Trễ 20 phút | Trễ 2 phút | |
Đã hạ cánh | Munich (MUC) | Pristina (PRN) | Trễ 41 phút | Trễ 29 phút | |
Đã hạ cánh | Munich (MUC) | Pristina (PRN) | Trễ 39 phút | Trễ 23 phút | |
Đã hạ cánh | Munich (MUC) | Pristina (PRN) | Trễ 34 phút | Trễ 16 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Munich(MUC) đi Pristina(PRN)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
IV8251 Caspian Airlines | 08/04/2025 | 1 giờ, 50 phút | Xem chi tiết | |
DE168 Condor | 07/04/2025 | 2 giờ | Xem chi tiết | |
IV5651 European Air Charter | 29/03/2025 | 1 giờ, 29 phút | Xem chi tiết | |
IV5551 European Air Charter | 29/03/2025 | 1 giờ, 37 phút | Xem chi tiết | |
IV5451 European Air Charter | 28/03/2025 | 1 giờ, 30 phút | Xem chi tiết | |
C32204 Trade Air | 27/03/2025 | 1 giờ, 28 phút | Xem chi tiết | |
IV5351 Caspian Airlines | 26/03/2025 | 1 giờ, 50 phút | Xem chi tiết |