Số hiệu
9M-FYDMáy bay
ATR 72-500Đúng giờ
2Chậm
2Trễ/Hủy
267%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Kuala Lumpur(SZB) đi Kuala Terengganu(TGG)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay FY6264
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | Kuala Lumpur (SZB) | Kuala Terengganu (TGG) | Trễ 1 giờ, 8 phút | Trễ 51 phút | |
Đã hạ cánh | Kuala Lumpur (SZB) | Kuala Terengganu (TGG) | Trễ 42 phút | Trễ 27 phút | |
Đã hạ cánh | Kuala Lumpur (SZB) | Kuala Terengganu (TGG) | Trễ 1 giờ, 48 phút | Trễ 1 giờ, 29 phút | |
Đã hạ cánh | Kuala Lumpur (SZB) | Kuala Terengganu (TGG) | Trễ 15 phút | Sớm 1 phút | |
Đã hạ cánh | Kuala Lumpur (SZB) | Kuala Terengganu (TGG) | Trễ 4 phút | Sớm 14 phút | |
Đã hạ cánh | Kuala Lumpur (SZB) | Kuala Terengganu (TGG) | Trễ 55 phút | Trễ 38 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Kuala Lumpur(SZB) đi Kuala Terengganu(TGG)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
FY1258 Firefly | 12/04/2025 | 1 giờ, 5 phút | Xem chi tiết | |
FY1256 Firefly | 12/04/2025 | 1 giờ, 5 phút | Xem chi tiết | |
FY1262 Firefly | 11/04/2025 | 1 giờ, 5 phút | Xem chi tiết | |
FY1260 Firefly | 07/04/2025 | 1 giờ, 5 phút | Xem chi tiết |