Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
34Chậm
2Trễ/Hủy
196%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Portland(PDX) đi Los Angeles(LAX)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay LXJ373
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | Portland (PDX) | Los Angeles (LAX) | |||
Đã hạ cánh | Portland (PDX) | Los Angeles (LAX) | Trễ 25 phút | Sớm 2 phút | |
Đã hạ cánh | Portland (PDX) | Los Angeles (LAX) | Trễ 46 phút | Sớm 5 phút | |
Đã hạ cánh | Portland (PDX) | Los Angeles (LAX) | Trễ 1 giờ, 30 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Portland (PDX) | Los Angeles (LAX) | Trễ 40 phút | Sớm 11 phút | |
Đã hạ cánh | Portland (PDX) | Los Angeles (LAX) | Sớm 42 phút | Sớm 47 phút | |
Đã hạ cánh | Portland (PDX) | Los Angeles (LAX) | Trễ 33 phút | Trễ 21 phút | |
Đã hạ cánh | Portland (PDX) | Los Angeles (LAX) | Trễ 22 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Portland (PDX) | Los Angeles (LAX) | Trễ 28 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Portland (PDX) | Los Angeles (LAX) | Trễ 1 giờ, 7 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Portland (PDX) | Los Angeles (LAX) | Trễ 1 phút | Sớm 27 phút | |
Đã hạ cánh | Portland (PDX) | Los Angeles (LAX) | Trễ 27 phút | Trễ 2 phút | |
Đã hạ cánh | Portland (PDX) | Los Angeles (LAX) | Trễ 1 giờ, 3 phút | Sớm 4 phút | |
Đã hạ cánh | Portland (PDX) | Los Angeles (LAX) | Trễ 1 giờ, 16 phút | Trễ 2 phút | |
Đã hạ cánh | Portland (PDX) | Los Angeles (LAX) | Trễ 1 giờ, 11 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Portland (PDX) | Los Angeles (LAX) | Trễ 1 giờ, 22 phút | Sớm 4 phút | |
Đã hạ cánh | Portland (PDX) | Los Angeles (LAX) | Sớm 20 phút | Trễ 2 phút | |
Đã hạ cánh | Portland (PDX) | Los Angeles (LAX) | Đúng giờ | Đúng giờ | |
Đang cập nhật | Portland (PDX) | Los Angeles (LAX) | Đúng giờ | --:-- | |
Đã hạ cánh | Portland (PDX) | Los Angeles (LAX) | Trễ 31 phút | Trễ 27 phút | |
Đã hạ cánh | Portland (PDX) | Los Angeles (LAX) | Trễ 1 giờ, 13 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Portland (PDX) | Los Angeles (LAX) | Trễ 33 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Portland (PDX) | Los Angeles (LAX) | Trễ 53 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Portland (PDX) | Los Angeles (LAX) | Trễ 1 giờ, 4 phút | Trễ 3 phút | |
Đã hạ cánh | Portland (PDX) | Los Angeles (LAX) | Trễ 9 phút | Trễ 8 phút | |
Đã hạ cánh | Portland (PDX) | Los Angeles (LAX) | Đúng giờ | Sớm 6 phút | |
Đã hạ cánh | Portland (PDX) | Los Angeles (LAX) | Sớm 6 phút | Sớm 20 phút | |
Đã hạ cánh | Portland (PDX) | Los Angeles (LAX) | Trễ 53 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Portland (PDX) | Los Angeles (LAX) | Trễ 42 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Portland (PDX) | Los Angeles (LAX) | Trễ 53 phút | Sớm 7 phút | |
Đã hạ cánh | Portland (PDX) | Los Angeles (LAX) | Trễ 36 phút | Sớm 7 phút | |
Đã hạ cánh | Portland (PDX) | Los Angeles (LAX) | Trễ 1 giờ, 25 phút | Sớm 12 phút | |
Đã hạ cánh | Portland (PDX) | Los Angeles (LAX) | Trễ 57 phút | Đúng giờ | |
Đang cập nhật | Portland (PDX) | Los Angeles (LAX) | |||
Đã hạ cánh | Portland (PDX) | Los Angeles (LAX) | Trễ 1 giờ, 28 phút | Trễ 2 phút | |
Đang cập nhật | Portland (PDX) | Los Angeles (LAX) | Trễ 52 phút | ||
Đã hạ cánh | Portland (PDX) | Los Angeles (LAX) | Trễ 10 phút | Trễ 2 phút | |
Đã hạ cánh | Portland (PDX) | Los Angeles (LAX) | Sớm 47 phút | Sớm 2 phút | |
Đã hạ cánh | Portland (PDX) | Los Angeles (LAX) | Trễ 49 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Portland (PDX) | Los Angeles (LAX) | Trễ 28 phút | Sớm 4 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Portland(PDX) đi Los Angeles(LAX)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
AA6290 American Airlines | 28/03/2025 | 2 giờ, 5 phút | Xem chi tiết | |
AS135 Alaska Airlines | 28/03/2025 | 2 giờ, 1 phút | Xem chi tiết | |
DL2459 Delta Air Lines | 28/03/2025 | 1 giờ, 59 phút | Xem chi tiết | |
AS278 Alaska Airlines | 28/03/2025 | 2 giờ, 7 phút | Xem chi tiết | |
DL2551 Delta Air Lines | 28/03/2025 | 2 giờ, 3 phút | Xem chi tiết | |
AA6536 American Airlines | 28/03/2025 | 2 giờ, 4 phút | Xem chi tiết | |
AS1160 Alaska Airlines | 28/03/2025 | 2 giờ, 12 phút | Xem chi tiết | |
DL2766 Delta Air Lines | 28/03/2025 | 2 giờ, 4 phút | Xem chi tiết | |
AS1143 Alaska Airlines | 28/03/2025 | 2 giờ, 5 phút | Xem chi tiết | |
DL2975 Delta Air Lines | 28/03/2025 | 2 giờ | Xem chi tiết | |
F93824 Frontier Airlines | 27/03/2025 | 2 giờ | Xem chi tiết | |
AS1070 Alaska Airlines | 27/03/2025 | 1 giờ, 59 phút | Xem chi tiết | |
DL2947 Delta Air Lines | 27/03/2025 | 2 giờ, 3 phút | Xem chi tiết | |
LXJ443 Flexjet | 27/03/2025 | 2 giờ, 1 phút | Xem chi tiết |