Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
25Chậm
1Trễ/Hủy
294%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Zhoushan(HSN) đi Tianjin(TSN)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay FU6601
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Zhoushan (HSN) | Tianjin (TSN) | |||
Đã lên lịch | Zhoushan (HSN) | Tianjin (TSN) | |||
Đã lên lịch | Zhoushan (HSN) | Tianjin (TSN) | |||
Đã lên lịch | Zhoushan (HSN) | Tianjin (TSN) | |||
Đã hạ cánh | Zhoushan (HSN) | Tianjin (TSN) | Trễ 10 phút | Sớm 3 phút | |
Đã hạ cánh | Zhoushan (HSN) | Tianjin (TSN) | Sớm 5 phút | Sớm 10 phút | |
Đã hạ cánh | Zhoushan (HSN) | Tianjin (TSN) | Trễ 3 phút | Sớm 13 phút | |
Đã hạ cánh | Zhoushan (HSN) | Tianjin (TSN) | Trễ 3 phút | Sớm 10 phút | |
Đã hạ cánh | Zhoushan (HSN) | Tianjin (TSN) | Trễ 14 phút | Trễ 9 phút | |
Đã hạ cánh | Zhoushan (HSN) | Tianjin (TSN) | Trễ 11 phút | Sớm 5 phút | |
Đã hạ cánh | Zhoushan (HSN) | Tianjin (TSN) | Trễ 19 phút | Trễ 6 phút | |
Đã hạ cánh | Zhoushan (HSN) | Tianjin (TSN) | Trễ 10 phút | Sớm 3 phút | |
Đã hạ cánh | Zhoushan (HSN) | Tianjin (TSN) | Trễ 25 phút | Trễ 4 phút | |
Đã hạ cánh | Zhoushan (HSN) | Tianjin (TSN) | Trễ 14 phút | Trễ 9 phút | |
Đã hạ cánh | Zhoushan (HSN) | Tianjin (TSN) | Trễ 10 phút | Trễ 13 phút | |
Đã hạ cánh | Zhoushan (HSN) | Tianjin (TSN) | Trễ 1 phút | Sớm 6 phút | |
Đã hạ cánh | Zhoushan (HSN) | Tianjin (TSN) | Trễ 22 phút | Trễ 3 phút | |
Đã hạ cánh | Zhoushan (HSN) | Tianjin (TSN) | Trễ 8 phút | Trễ 3 phút | |
Đã hạ cánh | Zhoushan (HSN) | Tianjin (TSN) | Trễ 15 phút | Sớm 4 phút | |
Đã hạ cánh | Zhoushan (HSN) | Tianjin (TSN) | Trễ 1 phút | Trễ 3 phút | |
Đã hạ cánh | Zhoushan (HSN) | Tianjin (TSN) | |||
Đang cập nhật | Zhoushan (HSN) | Tianjin (TSN) | Trễ 1 phút | ||
Đã hạ cánh | Zhoushan (HSN) | Tianjin (TSN) | Trễ 12 phút | Trễ 3 phút | |
Đã hạ cánh | Zhoushan (HSN) | Tianjin (TSN) | Trễ 4 phút | Sớm 2 phút | |
Đã hạ cánh | Zhoushan (HSN) | Tianjin (TSN) | Trễ 6 phút | Sớm 12 phút | |
Đã hạ cánh | Zhoushan (HSN) | Tianjin (TSN) | Trễ 7 phút | Sớm 4 phút | |
Đã hạ cánh | Zhoushan (HSN) | Tianjin (TSN) | Trễ 1 giờ, 11 phút | Trễ 58 phút | |
Đã hạ cánh | Zhoushan (HSN) | Tianjin (TSN) | Trễ 5 phút | Sớm 1 phút | |
Đã hạ cánh | Zhoushan (HSN) | Tianjin (TSN) | Trễ 10 phút | Sớm 15 phút | |
Đã hạ cánh | Zhoushan (HSN) | Tianjin (TSN) | Trễ 4 phút | Sớm 2 phút | |
Đã hạ cánh | Zhoushan (HSN) | Tianjin (TSN) | Trễ 25 phút | Trễ 11 phút | |
Đã hạ cánh | Zhoushan (HSN) | Tianjin (TSN) | Trễ 3 phút | Đúng giờ |
Chuyến bay cùng hành trình Zhoushan(HSN) đi Tianjin(TSN)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|