Số hiệu
N570TAMáy bay
Airbus A321-231Đúng giờ
4Chậm
2Trễ/Hủy
275%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Guayaquil(GYE) đi Alexandria(AEX)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay G66154
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | Guayaquil (GYE) | Alexandria (AEX) | Đúng giờ | Sớm 24 phút | |
Đã hạ cánh | Guayaquil (GYE) | Alexandria (AEX) | Trễ 32 phút | Trễ 53 phút | |
Đang cập nhật | Guayaquil (GYE) | Alexandria (AEX) | Trễ 4 giờ, 23 phút | ||
Đang cập nhật | Guayaquil (GYE) | Alexandria (AEX) | |||
Đã hạ cánh | Guayaquil (GYE) | Alexandria (AEX) | Đúng giờ | Trễ 25 phút | |
Đã hạ cánh | Guayaquil (GYE) | Alexandria (AEX) | Trễ 5 phút | Sớm 6 phút | |
Đã hạ cánh | Guayaquil (GYE) | Alexandria (AEX) | Đúng giờ | Trễ 23 phút | |
Đã hạ cánh | Guayaquil (GYE) | Alexandria (AEX) | Trễ 21 phút | Trễ 7 phút | |
Đã hạ cánh | Guayaquil (GYE) | Alexandria (AEX) | Sớm 6 phút | Sớm 33 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Guayaquil(GYE) đi Alexandria(AEX)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|