Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
12Chậm
1Trễ/Hủy
097%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Tianjin(TSN) đi Chongqing(CKG)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay GS7917
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Tianjin (TSN) | Chongqing (CKG) | |||
Đã lên lịch | Tianjin (TSN) | Chongqing (CKG) | |||
Đã lên lịch | Tianjin (TSN) | Chongqing (CKG) | |||
Đã hạ cánh | Tianjin (TSN) | Chongqing (CKG) | Trễ 6 phút | Sớm 13 phút | |
Đã hạ cánh | Tianjin (TSN) | Chongqing (CKG) | Trễ 4 phút | Sớm 18 phút | |
Đã hạ cánh | Tianjin (TSN) | Chongqing (CKG) | Trễ 9 phút | Trễ 2 phút | |
Đã hạ cánh | Tianjin (TSN) | Chongqing (CKG) | Trễ 12 phút | Sớm 1 phút | |
Đã hạ cánh | Tianjin (TSN) | Chongqing (CKG) | Trễ 11 phút | Sớm 2 phút | |
Đã hạ cánh | Tianjin (TSN) | Chongqing (CKG) | Trễ 39 phút | Trễ 25 phút | |
Đã hạ cánh | Tianjin (TSN) | Chongqing (CKG) | Trễ 2 phút | Sớm 11 phút | |
Đã hạ cánh | Tianjin (TSN) | Chongqing (CKG) | Trễ 8 phút | Sớm 32 phút | |
Đã hạ cánh | Tianjin (TSN) | Chongqing (CKG) | Trễ 21 phút | Trễ 9 phút | |
Đã hạ cánh | Tianjin (TSN) | Chongqing (CKG) | Trễ 10 phút | Sớm 20 phút | |
Đã hạ cánh | Tianjin (TSN) | Chongqing (CKG) | Trễ 11 phút | Sớm 22 phút | |
Đã hạ cánh | Tianjin (TSN) | Chongqing (CKG) | Trễ 11 phút | Sớm 24 phút | |
Đã hạ cánh | Tianjin (TSN) | Chongqing (CKG) | Trễ 4 phút | Sớm 29 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Tianjin(TSN) đi Chongqing(CKG)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|