Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
3Chậm
0Trễ/Hủy
0100%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Nanning(NNG) đi Haikou(HAK)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay GT1156
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Nanning (NNG) | Haikou (HAK) | |||
Đã lên lịch | Nanning (NNG) | Haikou (HAK) | |||
Đã lên lịch | Nanning (NNG) | Haikou (HAK) | |||
Đã lên lịch | Nanning (NNG) | Haikou (HAK) | |||
Đã lên lịch | Nanning (NNG) | Haikou (HAK) | |||
Đã hạ cánh | Nanning (NNG) | Haikou (HAK) | Sớm 4 phút | Sớm 28 phút | |
Đã hạ cánh | Nanning (NNG) | Haikou (HAK) | Sớm 3 phút | Sớm 27 phút | |
Đã hạ cánh | Nanning (NNG) | Haikou (HAK) | Trễ 4 phút | Sớm 16 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Nanning(NNG) đi Haikou(HAK)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|