Số hiệu
B-7400Máy bay
Boeing 737-86NĐúng giờ
24Chậm
1Trễ/Hủy
196%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Tianjin(TSN) đi Nanning(NNG)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay HU7627
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | Tianjin (TSN) | Nanning (NNG) | |||
Đã hạ cánh | Tianjin (TSN) | Nanning (NNG) | |||
Đã hạ cánh | Tianjin (TSN) | Nanning (NNG) | Trễ 6 phút | Sớm 18 phút | |
Đã hạ cánh | Tianjin (TSN) | Nanning (NNG) | Sớm 3 phút | Sớm 38 phút | |
Đã hạ cánh | Tianjin (TSN) | Nanning (NNG) | Trễ 7 phút | Sớm 28 phút | |
Đã hạ cánh | Tianjin (TSN) | Nanning (NNG) | Trễ 23 phút | Sớm 27 phút | |
Đã hạ cánh | Tianjin (TSN) | Nanning (NNG) | Trễ 25 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | Tianjin (TSN) | Nanning (NNG) | Sớm 2 phút | Sớm 35 phút | |
Đã hạ cánh | Tianjin (TSN) | Nanning (NNG) | Trễ 14 phút | Sớm 22 phút | |
Đã hạ cánh | Tianjin (TSN) | Nanning (NNG) | Trễ 25 phút | Trễ 6 phút | |
Đã hạ cánh | Tianjin (TSN) | Nanning (NNG) | Trễ 3 giờ, 32 phút | Trễ 3 giờ, 5 phút | |
Đã hạ cánh | Tianjin (TSN) | Nanning (NNG) | Trễ 14 phút | Sớm 25 phút | |
Đã hạ cánh | Tianjin (TSN) | Nanning (NNG) | Trễ 12 phút | Sớm 12 phút | |
Đã hạ cánh | Tianjin (TSN) | Nanning (NNG) | Trễ 22 phút | Trễ 2 phút | |
Đã hạ cánh | Tianjin (TSN) | Nanning (NNG) | Trễ 1 phút | Sớm 32 phút | |
Đã hạ cánh | Tianjin (TSN) | Nanning (NNG) | Trễ 7 phút | Sớm 34 phút | |
Đã hạ cánh | Tianjin (TSN) | Nanning (NNG) | Sớm 2 phút | Sớm 42 phút | |
Đã hạ cánh | Tianjin (TSN) | Nanning (NNG) | Sớm 5 phút | Sớm 45 phút | |
Đã hạ cánh | Tianjin (TSN) | Nanning (NNG) | Trễ 41 phút | Sớm 20 phút | |
Đã hạ cánh | Tianjin (TSN) | Nanning (NNG) | Trễ 3 phút | Sớm 45 phút | |
Đã hạ cánh | Tianjin (TSN) | Nanning (NNG) | Trễ 16 phút | Sớm 13 phút | |
Đã hạ cánh | Tianjin (TSN) | Nanning (NNG) | Trễ 2 phút | Sớm 40 phút | |
Đã hạ cánh | Tianjin (TSN) | Nanning (NNG) | Trễ 21 phút | Sớm 19 phút | |
Đã hạ cánh | Tianjin (TSN) | Nanning (NNG) | Trễ 13 phút | Sớm 32 phút | |
Đã hạ cánh | Tianjin (TSN) | Nanning (NNG) | Trễ 51 phút | Trễ 18 phút | |
Đã hạ cánh | Tianjin (TSN) | Nanning (NNG) | Trễ 1 phút | Sớm 31 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Tianjin(TSN) đi Nanning(NNG)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
GX8824 GX Airlines | 05/04/2025 | 3 giờ, 20 phút | Xem chi tiết | |
CA2905 Air China | 05/04/2025 | 3 giờ, 30 phút | Xem chi tiết |