Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
21Chậm
0Trễ/Hủy
587%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Lanzhou(LHW) đi Nanjing(NKG)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay HU7853
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Lanzhou (LHW) | Nanjing (NKG) | |||
Đã lên lịch | Lanzhou (LHW) | Nanjing (NKG) | |||
Đã lên lịch | Lanzhou (LHW) | Nanjing (NKG) | |||
Đã lên lịch | Lanzhou (LHW) | Nanjing (NKG) | |||
Đã lên lịch | Lanzhou (LHW) | Nanjing (NKG) | |||
Đã hạ cánh | Lanzhou (LHW) | Nanjing (NKG) | |||
Đang cập nhật | Lanzhou (LHW) | Nanjing (NKG) | |||
Đã hủy | Lanzhou (LHW) | Nanjing (NKG) | |||
Đã hạ cánh | Lanzhou (LHW) | Nanjing (NKG) | Trễ 4 phút | Sớm 38 phút | |
Đã hạ cánh | Lanzhou (LHW) | Nanjing (NKG) | Trễ 10 phút | Sớm 36 phút | |
Đã hủy | Lanzhou (LHW) | Nanjing (NKG) | |||
Đã hủy | Lanzhou (LHW) | Nanjing (NKG) | |||
Đã hạ cánh | Lanzhou (LHW) | Nanjing (NKG) | Trễ 5 phút | Sớm 33 phút | |
Đã hạ cánh | Lanzhou (LHW) | Nanjing (NKG) | Sớm 1 phút | Sớm 27 phút | |
Đã hạ cánh | Lanzhou (LHW) | Nanjing (NKG) | Trễ 8 phút | Sớm 31 phút | |
Đã hạ cánh | Lanzhou (LHW) | Nanjing (NKG) | Trễ 21 phút | Sớm 10 phút | |
Đã hạ cánh | Lanzhou (LHW) | Nanjing (NKG) | Sớm 2 phút | Sớm 46 phút | |
Đã hạ cánh | Lanzhou (LHW) | Nanjing (NKG) | Trễ 6 phút | Sớm 36 phút | |
Đã hạ cánh | Lanzhou (LHW) | Nanjing (NKG) | Trễ 12 phút | Sớm 6 phút | |
Đã hạ cánh | Lanzhou (LHW) | Nanjing (NKG) | Sớm 3 phút | Sớm 17 phút | |
Đã hạ cánh | Lanzhou (LHW) | Nanjing (NKG) | Trễ 10 phút | Sớm 6 phút | |
Đã hạ cánh | Lanzhou (LHW) | Nanjing (NKG) | Trễ 5 phút | Sớm 10 phút | |
Đã hạ cánh | Lanzhou (LHW) | Nanjing (NKG) | Trễ 12 phút | Sớm 5 phút | |
Đã hạ cánh | Lanzhou (LHW) | Nanjing (NKG) | Trễ 16 phút | Sớm 10 phút | |
Đã hạ cánh | Lanzhou (LHW) | Nanjing (NKG) | Trễ 18 phút | Trễ 12 phút | |
Đã hạ cánh | Lanzhou (LHW) | Nanjing (NKG) | Trễ 19 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Lanzhou (LHW) | Nanjing (NKG) | Trễ 1 giờ, 29 phút | Trễ 1 giờ, 20 phút | |
Đã hạ cánh | Lanzhou (LHW) | Nanjing (NKG) | Trễ 1 giờ, 39 phút | Trễ 1 giờ, 2 phút | |
Đã hạ cánh | Lanzhou (LHW) | Nanjing (NKG) | Trễ 1 phút | Sớm 7 phút | |
Đã hạ cánh | Lanzhou (LHW) | Nanjing (NKG) | Trễ 6 phút | Sớm 24 phút | |
Đã hạ cánh | Lanzhou (LHW) | Nanjing (NKG) | Trễ 1 phút | Sớm 11 phút | |
Đã hạ cánh | Lanzhou (LHW) | Nanjing (NKG) | Trễ 6 phút | Sớm 22 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Lanzhou(LHW) đi Nanjing(NKG)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
CF9001 China Postal Airlines | 03/04/2025 | 1 giờ, 59 phút | Xem chi tiết | |
QW6214 Qingdao Airlines | 03/04/2025 | 2 giờ, 4 phút | Xem chi tiết | |
MU9772 China Eastern Airlines | 03/04/2025 | 2 giờ | Xem chi tiết | |
9C6307 Spring Airlines | 03/04/2025 | 2 giờ, 14 phút | Xem chi tiết | |
MU2359 China Eastern Airlines | 03/04/2025 | 2 giờ, 4 phút | Xem chi tiết | |
MU2447 China Eastern Airlines | 03/04/2025 | 2 giờ, 6 phút | Xem chi tiết | |
9C6187 Spring Airlines | 03/04/2025 | 2 giờ, 12 phút | Xem chi tiết | |
QW6208 Qingdao Airlines | 02/04/2025 | 1 giờ, 59 phút | Xem chi tiết | |
ZH8582 Shenzhen Airlines | 02/04/2025 | 2 giờ, 7 phút | Xem chi tiết | |
MU2678 China Eastern Airlines | 29/03/2025 | 2 giờ, 13 phút | Xem chi tiết | |
MU9572 China Eastern Airlines | 29/03/2025 | 2 giờ, 7 phút | Xem chi tiết |