Số hiệu
B-1503Máy bay
Boeing 737-84PĐúng giờ
16Chậm
1Trễ/Hủy
388%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Wuhan(WUH) đi Sanya(SYX)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay HU7664
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Sanya (SYX) | Sớm 2 phút | Sớm 26 phút | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Sanya (SYX) | Trễ 11 phút | Sớm 18 phút | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Sanya (SYX) | Trễ 1 giờ, 39 phút | Trễ 1 giờ, 9 phút | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Sanya (SYX) | Trễ 25 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Sanya (SYX) | Trễ 6 phút | Sớm 18 phút | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Sanya (SYX) | Trễ 10 phút | Sớm 23 phút | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Sanya (SYX) | Sớm 2 phút | Sớm 38 phút | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Sanya (SYX) | Trễ 15 phút | Sớm 25 phút | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Sanya (SYX) | Trễ 33 phút | Trễ 8 phút | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Sanya (SYX) | Sớm 2 phút | Sớm 44 phút | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Sanya (SYX) | Sớm 8 phút | Sớm 21 phút | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Sanya (SYX) | Trễ 13 phút | Sớm 33 phút | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Sanya (SYX) | Trễ 5 phút | Sớm 14 phút | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Sanya (SYX) | Trễ 13 phút | Sớm 34 phút | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Sanya (SYX) | Sớm 3 phút | Sớm 28 phút | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Sanya (SYX) | Trễ 13 phút | Sớm 36 phút | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Sanya (SYX) | Trễ 1 giờ, 44 phút | Trễ 1 giờ, 20 phút | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Sanya (SYX) | Trễ 1 giờ, 13 phút | Trễ 23 phút | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Sanya (SYX) | Trễ 2 giờ, 49 phút | Trễ 2 giờ, 20 phút | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Sanya (SYX) | Trễ 14 phút | Sớm 35 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Wuhan(WUH) đi Sanya(SYX)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
CZ6514 China Southern Airlines | 01/04/2025 | 2 giờ, 11 phút | Xem chi tiết | |
CZ3833 China Southern Airlines | 01/04/2025 | 2 giờ, 18 phút | Xem chi tiết | |
HU7326 Hainan Airlines | 01/04/2025 | 2 giờ, 21 phút | Xem chi tiết | |
CZ8410 China Southern Airlines | 01/04/2025 | 2 giờ, 13 phút | Xem chi tiết | |
JD5628 Capital Airlines | 31/03/2025 | 2 giờ, 13 phút | Xem chi tiết | |
HU7388 Hainan Airlines | 31/03/2025 | 2 giờ, 12 phút | Xem chi tiết | |
CZ5786 China Southern Airlines | 31/03/2025 | 2 giờ, 14 phút | Xem chi tiết | |
MU2527 China Eastern Airlines | 31/03/2025 | 2 giờ, 24 phút | Xem chi tiết | |
CZ8276 China Southern Airlines | 31/03/2025 | 2 giờ, 15 phút | Xem chi tiết | |
QW6023 Qingdao Airlines | 31/03/2025 | 2 giờ, 17 phút | Xem chi tiết | |
CZ6360 China Southern Airlines | 29/03/2025 | 2 giờ, 29 phút | Xem chi tiết | |
CZ5551 China Southern Airlines | 29/03/2025 | 2 giờ, 21 phút | Xem chi tiết | |
CZ5912 China Southern Airlines | 29/03/2025 | 2 giờ, 21 phút | Xem chi tiết |