Số hiệu
N808CFMáy bay
Gulfstream IVĐúng giờ
15Chậm
3Trễ/Hủy
288%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Dallas(DAL) đi Morristown(MMU)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay HER808
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | Dallas (DAL) | Morristown (MMU) | Trễ 19 phút | Trễ 2 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DAL) | Morristown (MMU) | Sớm 7 phút | Sớm 36 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DAL) | Morristown (MMU) | Trễ 28 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DAL) | Morristown (MMU) | Trễ 1 giờ, 13 phút | Sớm 10 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DAL) | Morristown (MMU) | Trễ 38 phút | Trễ 30 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DAL) | Morristown (MMU) | Trễ 33 phút | Trễ 22 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DAL) | Morristown (MMU) | Trễ 4 giờ, 2 phút | Trễ 3 giờ, 59 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DAL) | Morristown (MMU) | Trễ 36 phút | Trễ 44 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DAL) | Morristown (MMU) | |||
Đã hạ cánh | Dallas (DAL) | Morristown (MMU) | Trễ 4 giờ, 2 phút | Trễ 4 giờ, 13 phút | |
Đang cập nhật | Dallas (DAL) | Morristown (MMU) | |||
Đã hạ cánh | Dallas (DAL) | Morristown (MMU) | Trễ 24 phút | Sớm 17 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DAL) | Morristown (MMU) | Trễ 18 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DAL) | Morristown (MMU) | Trễ 1 giờ, 58 phút | Trễ 3 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DAL) | Morristown (MMU) | Trễ 1 giờ, 22 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DAL) | Morristown (MMU) | Trễ 27 phút | Sớm 4 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DAL) | Morristown (MMU) | Trễ 4 phút | Sớm 2 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DAL) | Morristown (MMU) | Trễ 41 phút | Sớm 5 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DAL) | Morristown (MMU) | Trễ 7 phút | Sớm 18 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DAL) | Morristown (MMU) | Trễ 1 giờ, 4 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Dallas (DAL) | Morristown (MMU) | Trễ 38 phút | Trễ 8 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Dallas(DAL) đi Morristown(MMU)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|