Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
7Chậm
4Trễ/Hủy
376%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Chu Lai(VCL) đi Ho Chi Minh City(SGN)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay VJ1377
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Chu Lai (VCL) | Ho Chi Minh City (SGN) | |||
Đã lên lịch | Chu Lai (VCL) | Ho Chi Minh City (SGN) | |||
Đã lên lịch | Chu Lai (VCL) | Ho Chi Minh City (SGN) | |||
Đã lên lịch | Chu Lai (VCL) | Ho Chi Minh City (SGN) | |||
Đã lên lịch | Chu Lai (VCL) | Ho Chi Minh City (SGN) | |||
Đã lên lịch | Chu Lai (VCL) | Ho Chi Minh City (SGN) | |||
Đã lên lịch | Chu Lai (VCL) | Ho Chi Minh City (SGN) | |||
Đã lên lịch | Chu Lai (VCL) | Ho Chi Minh City (SGN) | |||
Đã hạ cánh | Chu Lai (VCL) | Ho Chi Minh City (SGN) | Sớm 3 phút | Sớm 15 phút | |
Đã hạ cánh | Chu Lai (VCL) | Ho Chi Minh City (SGN) | Trễ 26 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Chu Lai (VCL) | Ho Chi Minh City (SGN) | Trễ 11 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | Chu Lai (VCL) | Ho Chi Minh City (SGN) | Trễ 38 phút | Trễ 13 phút | |
Đã hạ cánh | Chu Lai (VCL) | Ho Chi Minh City (SGN) | Trễ 1 giờ, 54 phút | Trễ 1 giờ, 30 phút | |
Đã hạ cánh | Chu Lai (VCL) | Ho Chi Minh City (SGN) | Trễ 46 phút | Trễ 29 phút | |
Đã hạ cánh | Chu Lai (VCL) | Ho Chi Minh City (SGN) | Trễ 2 giờ, 44 phút | Trễ 2 giờ, 16 phút | |
Đã hạ cánh | Chu Lai (VCL) | Ho Chi Minh City (SGN) | Trễ 3 phút | Sớm 19 phút | |
Đã hạ cánh | Chu Lai (VCL) | Ho Chi Minh City (SGN) | Trễ 2 giờ, 5 phút | Trễ 1 giờ, 44 phút | |
Đã hạ cánh | Chu Lai (VCL) | Ho Chi Minh City (SGN) | Trễ 17 phút | Sớm 8 phút | |
Đã hạ cánh | Chu Lai (VCL) | Ho Chi Minh City (SGN) | Trễ 31 phút | Trễ 9 phút | |
Đã hạ cánh | Chu Lai (VCL) | Ho Chi Minh City (SGN) | Trễ 32 phút | Trễ 23 phút | |
Đã hạ cánh | Chu Lai (VCL) | Ho Chi Minh City (SGN) | Trễ 53 phút | Trễ 28 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Chu Lai(VCL) đi Ho Chi Minh City(SGN)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
VN1469 Vietnam Airlines | 03/04/2025 | 1 giờ, 20 phút | Xem chi tiết | |
VN1465 Vietnam Airlines | 03/04/2025 | 1 giờ, 10 phút | Xem chi tiết | |
VJ375 VietJet Air | 03/04/2025 | 1 giờ, 20 phút | Xem chi tiết | |
VJ1371 VietJet Air | 03/04/2025 | 1 giờ, 20 phút | Xem chi tiết | |
VJ373 VietJet Air | 02/04/2025 | 1 giờ, 2 phút | Xem chi tiết | |
VJ1379 VietJet Air | 29/03/2025 | 57 phút | Xem chi tiết | |
VN6221 Vietnam Airlines | 29/03/2025 | 50 phút | Xem chi tiết | |
VJ371 VietJet Air | 29/03/2025 | 53 phút | Xem chi tiết | |
![]() | BL6221 | 29/03/2025 | 1 giờ, 20 phút | Xem chi tiết |