Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
2Chậm
3Trễ/Hủy
267%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Haikou(HAK) đi Changzhi(CIH)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay G52904
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Haikou (HAK) | Changzhi (CIH) | |||
Đã lên lịch | Haikou (HAK) | Changzhi (CIH) | |||
Đã lên lịch | Haikou (HAK) | Changzhi (CIH) | |||
Đã lên lịch | Haikou (HAK) | Changzhi (CIH) | |||
Đã lên lịch | Haikou (HAK) | Changzhi (CIH) | |||
Đã hạ cánh | Haikou (HAK) | Changzhi (CIH) | Trễ 31 phút | Trễ 33 phút | |
Đã hạ cánh | Haikou (HAK) | Changzhi (CIH) | Sớm 12 phút | Sớm 22 phút | |
Đã hạ cánh | Haikou (HAK) | Changzhi (CIH) | Trễ 11 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Haikou (HAK) | Changzhi (CIH) | Trễ 31 phút | Trễ 24 phút | |
Đã hạ cánh | Haikou (HAK) | Changzhi (CIH) | Trễ 38 phút | Trễ 22 phút | |
Đã hạ cánh | Haikou (HAK) | Changzhi (CIH) | Trễ 39 phút | Trễ 49 phút | |
Đã hạ cánh | Haikou (HAK) | Changzhi (CIH) | Trễ 46 phút | Trễ 50 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Haikou(HAK) đi Changzhi(CIH)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|