Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
25Chậm
1Trễ/Hủy
294%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Wuhan(WUH) đi Shenyang(SHE)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay JD5627
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Wuhan (WUH) | Shenyang (SHE) | |||
Đã lên lịch | Wuhan (WUH) | Shenyang (SHE) | |||
Đã lên lịch | Wuhan (WUH) | Shenyang (SHE) | |||
Đã lên lịch | Wuhan (WUH) | Shenyang (SHE) | |||
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Shenyang (SHE) | Trễ 6 phút | Sớm 11 phút | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Shenyang (SHE) | Đúng giờ | Sớm 12 phút | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Shenyang (SHE) | Trễ 10 phút | Trễ 2 phút | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Shenyang (SHE) | Trễ 7 phút | Sớm 6 phút | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Shenyang (SHE) | Trễ 6 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Shenyang (SHE) | Trễ 2 phút | Sớm 13 phút | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Shenyang (SHE) | Trễ 11 phút | Trễ 11 phút | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Shenyang (SHE) | Trễ 7 phút | Sớm 5 phút | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Shenyang (SHE) | Trễ 10 phút | Trễ 8 phút | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Shenyang (SHE) | Trễ 16 phút | Trễ 2 phút | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Shenyang (SHE) | Trễ 15 phút | Trễ 8 phút | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Shenyang (SHE) | |||
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Shenyang (SHE) | Trễ 25 phút | Sớm 4 phút | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Shenyang (SHE) | Trễ 29 phút | Trễ 18 phút | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Shenyang (SHE) | Trễ 1 giờ, 32 phút | Trễ 1 giờ, 12 phút | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Shenyang (SHE) | Trễ 1 giờ, 31 phút | Trễ 1 giờ, 15 phút | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Shenyang (SHE) | Trễ 10 phút | Sớm 30 phút | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Shenyang (SHE) | Trễ 7 phút | Sớm 18 phút | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Shenyang (SHE) | Trễ 30 phút | Trễ 2 phút | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Shenyang (SHE) | Trễ 25 phút | Sớm 2 phút | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Shenyang (SHE) | Trễ 1 phút | Sớm 27 phút | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Shenyang (SHE) | Trễ 6 phút | Sớm 19 phút | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Shenyang (SHE) | Trễ 4 phút | Sớm 22 phút | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Shenyang (SHE) | Trễ 7 phút | Sớm 9 phút | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Shenyang (SHE) | Trễ 25 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Shenyang (SHE) | Trễ 23 phút | Trễ 2 phút | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Shenyang (SHE) | Trễ 12 phút | Sớm 2 phút | |
Đã hạ cánh | Wuhan (WUH) | Shenyang (SHE) | Trễ 8 phút | Sớm 24 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Wuhan(WUH) đi Shenyang(SHE)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
CZ8558 China Southern Airlines | 04/04/2025 | 2 giờ, 41 phút | Xem chi tiết | |
EU1858 Chengdu Airlines | 04/04/2025 | 2 giờ, 24 phút | Xem chi tiết | |
SC7948 Shandong Airlines | 04/04/2025 | 2 giờ, 20 phút | Xem chi tiết | |
MF8029 Xiamen Air | 04/04/2025 | 2 giờ, 16 phút | Xem chi tiết | |
CA8247 Air China | 04/04/2025 | 2 giờ, 27 phút | Xem chi tiết | |
CZ3779 China Southern Airlines | 04/04/2025 | 2 giờ, 34 phút | Xem chi tiết | |
CZ8279 China Southern Airlines | 29/03/2025 | 2 giờ, 19 phút | Xem chi tiết | |
HU7755 Hainan Airlines | 29/03/2025 | 2 giờ, 25 phút | Xem chi tiết | |
CZ5769 China Southern Airlines | 29/03/2025 | 2 giờ, 27 phút | Xem chi tiết |