Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
12Chậm
0Trễ/Hủy
0100%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Jakarta(CGK) đi Surabaya(SUB)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay JT690
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Jakarta (CGK) | Surabaya (SUB) | |||
Đã lên lịch | Jakarta (CGK) | Surabaya (SUB) | |||
Đã lên lịch | Jakarta (CGK) | Surabaya (SUB) | |||
Đã lên lịch | Jakarta (CGK) | Surabaya (SUB) | |||
Đã lên lịch | Jakarta (CGK) | Surabaya (SUB) | |||
Đã lên lịch | Jakarta (CGK) | Surabaya (SUB) | |||
Đã lên lịch | Jakarta (CGK) | Surabaya (SUB) | |||
Đã hạ cánh | Jakarta (CGK) | Surabaya (SUB) | |||
Đã hạ cánh | Jakarta (CGK) | Surabaya (SUB) | Trễ 15 phút | Trễ 8 phút | |
Đã hạ cánh | Jakarta (CGK) | Surabaya (SUB) | Trễ 7 phút | Trễ 7 phút | |
Đã hạ cánh | Jakarta (CGK) | Surabaya (SUB) | Trễ 11 phút | Trễ 10 phút | |
Đã hạ cánh | Jakarta (CGK) | Surabaya (SUB) | Trễ 20 phút | Trễ 11 phút | |
Đã hạ cánh | Jakarta (CGK) | Surabaya (SUB) | Trễ 27 phút | Trễ 14 phút | |
Đã hạ cánh | Jakarta (CGK) | Surabaya (SUB) | Trễ 5 phút | Trễ 2 phút | |
Đã hạ cánh | Jakarta (CGK) | Surabaya (SUB) | Trễ 4 phút | Trễ 2 phút | |
Đã hạ cánh | Jakarta (CGK) | Surabaya (SUB) | Trễ 9 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Jakarta (CGK) | Surabaya (SUB) | Trễ 6 phút | Trễ 3 phút | |
Đã hạ cánh | Jakarta (CGK) | Surabaya (SUB) | Trễ 15 phút | Trễ 4 phút | |
Đã hạ cánh | Jakarta (CGK) | Surabaya (SUB) | Trễ 13 phút | Trễ 3 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Jakarta(CGK) đi Surabaya(SUB)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|