Số hiệu
B-58505Máy bay
Airbus A350-941Đúng giờ
13Chậm
1Trễ/Hủy
098%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Seattle(SEA) đi Taipei(TPE)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay JX31
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Seattle (SEA) | Taipei (TPE) | |||
Đã lên lịch | Seattle (SEA) | Taipei (TPE) | |||
Đã lên lịch | Seattle (SEA) | Taipei (TPE) | |||
Đã lên lịch | Seattle (SEA) | Taipei (TPE) | |||
Đã lên lịch | Seattle (SEA) | Taipei (TPE) | |||
Đã lên lịch | Seattle (SEA) | Taipei (TPE) | |||
Đã lên lịch | Seattle (SEA) | Taipei (TPE) | |||
Đã hạ cánh | Seattle (SEA) | Taipei (TPE) | |||
Đã hạ cánh | Seattle (SEA) | Taipei (TPE) | Trễ 2 phút | Sớm 26 phút | |
Đã hạ cánh | Seattle (SEA) | Taipei (TPE) | Trễ 7 phút | Trễ 14 phút | |
Đã hạ cánh | Seattle (SEA) | Taipei (TPE) | Sớm 10 phút | Trễ 9 phút | |
Đã hạ cánh | Seattle (SEA) | Taipei (TPE) | Trễ 4 phút | Sớm 14 phút | |
Đã hạ cánh | Seattle (SEA) | Taipei (TPE) | Sớm 18 phút | Sớm 22 phút | |
Đã hạ cánh | Seattle (SEA) | Taipei (TPE) | Sớm 7 phút | Sớm 14 phút | |
Đã hạ cánh | Seattle (SEA) | Taipei (TPE) | Trễ 8 phút | Sớm 34 phút | |
Đã hạ cánh | Seattle (SEA) | Taipei (TPE) | Sớm 7 phút | Sớm 1 giờ, 2 phút | |
Đã hạ cánh | Seattle (SEA) | Taipei (TPE) | Trễ 4 phút | Sớm 58 phút | |
Đã hạ cánh | Seattle (SEA) | Taipei (TPE) | Sớm 13 phút | Sớm 1 giờ, 18 phút | |
Đã hạ cánh | Seattle (SEA) | Taipei (TPE) | Trễ 9 phút | Sớm 41 phút | |
Đã hạ cánh | Seattle (SEA) | Taipei (TPE) | Trễ 1 giờ, 24 phút | Trễ 37 phút | |
Đã hạ cánh | Seattle (SEA) | Taipei (TPE) | Trễ 7 phút | Sớm 36 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Seattle(SEA) đi Taipei(TPE)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|