Số hiệu
N562ASMáy bay
Boeing 737-890Đúng giờ
33Chậm
0Trễ/Hủy
0100%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Ketchikan(KTN) đi Seattle(SEA)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay AS60
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | |||
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | |||
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | |||
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | |||
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | |||
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | |||
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Sớm 5 phút | Sớm 25 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Trễ 5 phút | Sớm 15 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Trễ 16 phút | Trễ 2 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Trễ 35 phút | Trễ 15 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Sớm 6 phút | Sớm 25 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Trễ 1 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Sớm 5 phút | Sớm 27 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Trễ 4 phút | Sớm 14 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Trễ 2 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Trễ 26 phút | Trễ 6 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Sớm 8 phút | Sớm 25 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Sớm 7 phút | Sớm 24 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Sớm 3 phút | Sớm 27 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Trễ 1 phút | Sớm 15 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Sớm 21 phút | Sớm 42 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Sớm 6 phút | Sớm 26 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Sớm 10 phút | Sớm 30 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Sớm 11 phút | Sớm 29 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Sớm 9 phút | Sớm 42 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Trễ 5 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Trễ 3 phút | Sớm 22 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Trễ 2 phút | Sớm 15 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Trễ 4 phút | Sớm 23 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Trễ 6 phút | Sớm 11 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Sớm 9 phút | Sớm 17 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Trễ 3 phút | Sớm 10 phút | |
Đã hạ cánh | Ketchikan (KTN) | Seattle (SEA) | Sớm 2 phút | Sớm 25 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Ketchikan(KTN) đi Seattle(SEA)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
AS64 Alaska Airlines | 07/04/2025 | 1 giờ, 55 phút | Xem chi tiết | |
AS62 Alaska Airlines | 07/04/2025 | 1 giờ, 51 phút | Xem chi tiết | |
AS7005 Alaska Airlines | 07/04/2025 | 1 giờ, 55 phút | Xem chi tiết |