Số hiệu
B-17013Máy bay
ATR 72-600Đúng giờ
14Chậm
0Trễ/Hủy
0100%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Taichung(RMQ) đi Kinmen(KNH)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay B78961
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Taichung (RMQ) | Kinmen (KNH) | |||
Đã lên lịch | Taichung (RMQ) | Kinmen (KNH) | |||
Đã lên lịch | Taichung (RMQ) | Kinmen (KNH) | |||
Đã lên lịch | Taichung (RMQ) | Kinmen (KNH) | |||
Đã lên lịch | Taichung (RMQ) | Kinmen (KNH) | |||
Đã lên lịch | Taichung (RMQ) | Kinmen (KNH) | |||
Đã lên lịch | Taichung (RMQ) | Kinmen (KNH) | |||
Đã lên lịch | Taichung (RMQ) | Kinmen (KNH) | |||
Đã hạ cánh | Taichung (RMQ) | Kinmen (KNH) | Trễ 6 phút | Sớm 15 phút | |
Đã hạ cánh | Taichung (RMQ) | Kinmen (KNH) | Trễ 17 phút | Sớm 3 phút | |
Đã hạ cánh | Taichung (RMQ) | Kinmen (KNH) | Trễ 11 phút | Sớm 8 phút | |
Đã hạ cánh | Taichung (RMQ) | Kinmen (KNH) | Trễ 14 phút | Sớm 2 phút | |
Đã hạ cánh | Taichung (RMQ) | Kinmen (KNH) | Trễ 19 phút | Trễ 3 phút | |
Đã hạ cánh | Taichung (RMQ) | Kinmen (KNH) | Trễ 12 phút | Sớm 5 phút | |
Đã hạ cánh | Taichung (RMQ) | Kinmen (KNH) | Trễ 16 phút | Trễ 3 phút | |
Đã hạ cánh | Taichung (RMQ) | Kinmen (KNH) | Trễ 21 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Taichung (RMQ) | Kinmen (KNH) | Trễ 24 phút | Trễ 3 phút | |
Đã hạ cánh | Taichung (RMQ) | Kinmen (KNH) | Trễ 20 phút | Trễ 3 phút | |
Đã hạ cánh | Taichung (RMQ) | Kinmen (KNH) | Trễ 11 phút | Sớm 5 phút | |
Đã hạ cánh | Taichung (RMQ) | Kinmen (KNH) | Trễ 8 phút | Sớm 11 phút | |
Đã hạ cánh | Taichung (RMQ) | Kinmen (KNH) | Trễ 10 phút | Sớm 9 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Taichung(RMQ) đi Kinmen(KNH)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
B78955 UNI Air | 02/04/2025 | 45 phút | Xem chi tiết | |
AE761 Mandarin Airlines | 02/04/2025 | 50 phút | Xem chi tiết | |
B78951 UNI Air | 02/04/2025 | 44 phút | Xem chi tiết | |
B78965 UNI Air | 01/04/2025 | 44 phút | Xem chi tiết | |
AE769 China Airlines | 01/04/2025 | 37 phút | Xem chi tiết | |
AE767 Mandarin Airlines | 01/04/2025 | 53 phút | Xem chi tiết | |
B78957 UNI Air | 01/04/2025 | 48 phút | Xem chi tiết | |
AE763 Mandarin Airlines | 01/04/2025 | 53 phút | Xem chi tiết |