Số hiệu
N399CLMáy bay
Saab 340B+(F)Đúng giờ
6Chậm
0Trễ/Hủy
0100%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Frankfort(FFT) đi Smyrna(MQY)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay DVY399
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | Frankfort (FFT) | Smyrna (MQY) | Trễ 2 giờ, 15 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Frankfort (FFT) | Smyrna (MQY) | Trễ 2 giờ, 46 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Frankfort (FFT) | Smyrna (MQY) | Sớm 14 phút | Trễ 2 phút | |
Đã hạ cánh | Frankfort (FFT) | Smyrna (MQY) | Trễ 14 phút | Sớm 7 phút | |
Đã hạ cánh | Frankfort (FFT) | Smyrna (MQY) | Trễ 2 giờ, 13 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Frankfort (FFT) | Smyrna (MQY) | Trễ 2 giờ, 32 phút | Sớm 2 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Frankfort(FFT) đi Smyrna(MQY)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|