Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
10Chậm
0Trễ/Hủy
385%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Urumqi(URC) đi Xining(XNN)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay 3U3453
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Urumqi (URC) | Xining (XNN) | |||
Đã lên lịch | Urumqi (URC) | Xining (XNN) | |||
Đã lên lịch | Urumqi (URC) | Xining (XNN) | |||
Đã lên lịch | Urumqi (URC) | Xining (XNN) | |||
Đã lên lịch | Urumqi (URC) | Xining (XNN) | |||
Đã lên lịch | Urumqi (URC) | Xining (XNN) | |||
Đã lên lịch | Urumqi (URC) | Xining (XNN) | |||
Đã lên lịch | Urumqi (URC) | Xining (XNN) | |||
Đã hủy | Urumqi (URC) | Xining (XNN) | |||
Đã hủy | Urumqi (URC) | Xining (XNN) | |||
Đã hạ cánh | Urumqi (URC) | Xining (XNN) | Trễ 14 phút | Sớm 1 phút | |
Đã hạ cánh | Urumqi (URC) | Xining (XNN) | Đúng giờ | Sớm 19 phút | |
Đã hạ cánh | Urumqi (URC) | Xining (XNN) | Trễ 2 phút | Sớm 7 phút | |
Đã hạ cánh | Urumqi (URC) | Xining (XNN) | Trễ 19 phút | Trễ 3 phút | |
Đã hạ cánh | Urumqi (URC) | Xining (XNN) | Trễ 41 phút | Sớm 18 phút | |
Đã hủy | Urumqi (URC) | Xining (XNN) | |||
Đã hạ cánh | Urumqi (URC) | Xining (XNN) | Trễ 42 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Urumqi (URC) | Xining (XNN) | Trễ 14 phút | Sớm 16 phút | |
Đã hạ cánh | Urumqi (URC) | Xining (XNN) | Trễ 14 phút | Sớm 14 phút | |
Đã hạ cánh | Urumqi (URC) | Xining (XNN) | Đúng giờ | Sớm 12 phút | |
Đã hạ cánh | Urumqi (URC) | Xining (XNN) | Trễ 9 phút | Trễ 3 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Urumqi(URC) đi Xining(XNN)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|