Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
7Chậm
5Trễ/Hủy
182%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Taipei(TPE) đi Kuala Lumpur(KUL)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay MH367
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Taipei (TPE) | Kuala Lumpur (KUL) | |||
Đã lên lịch | Taipei (TPE) | Kuala Lumpur (KUL) | |||
Đã lên lịch | Taipei (TPE) | Kuala Lumpur (KUL) | |||
Đã lên lịch | Taipei (TPE) | Kuala Lumpur (KUL) | |||
Đã lên lịch | Taipei (TPE) | Kuala Lumpur (KUL) | |||
Đã lên lịch | Taipei (TPE) | Kuala Lumpur (KUL) | |||
Đã lên lịch | Taipei (TPE) | Kuala Lumpur (KUL) | |||
Đã lên lịch | Taipei (TPE) | Kuala Lumpur (KUL) | |||
Đã hạ cánh | Taipei (TPE) | Kuala Lumpur (KUL) | |||
Đã hạ cánh | Taipei (TPE) | Kuala Lumpur (KUL) | Trễ 42 phút | Trễ 6 phút | |
Đã hạ cánh | Taipei (TPE) | Kuala Lumpur (KUL) | Trễ 19 phút | Trễ 3 phút | |
Đã hạ cánh | Taipei (TPE) | Kuala Lumpur (KUL) | Trễ 30 phút | Trễ 5 phút | |
Đã hạ cánh | Taipei (TPE) | Kuala Lumpur (KUL) | Trễ 36 phút | Trễ 7 phút | |
Đã hạ cánh | Taipei (TPE) | Kuala Lumpur (KUL) | Trễ 1 giờ, 39 phút | Trễ 1 giờ, 8 phút | |
Đã hạ cánh | Taipei (TPE) | Kuala Lumpur (KUL) | Trễ 49 phút | Trễ 19 phút | |
Đã hạ cánh | Taipei (TPE) | Kuala Lumpur (KUL) | Trễ 23 phút | Sớm 5 phút | |
Đã hạ cánh | Taipei (TPE) | Kuala Lumpur (KUL) | Trễ 59 phút | Trễ 38 phút | |
Đã hạ cánh | Taipei (TPE) | Kuala Lumpur (KUL) | Trễ 1 giờ, 12 phút | Trễ 39 phút | |
Đã hạ cánh | Taipei (TPE) | Kuala Lumpur (KUL) | Trễ 47 phút | Trễ 18 phút | |
Đã hạ cánh | Taipei (TPE) | Kuala Lumpur (KUL) | Trễ 16 phút | Sớm 12 phút | |
Đã hạ cánh | Taipei (TPE) | Kuala Lumpur (KUL) | Trễ 26 phút | Trễ 3 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Taipei(TPE) đi Kuala Lumpur(KUL)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|