Số hiệu
RP-C8966Máy bay
Airbus A320-216Đúng giờ
3Chậm
1Trễ/Hủy
272%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Manila(MNL) đi Roxas City(RXS)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay Z2343
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Manila (MNL) | Roxas City (RXS) | |||
Đã hạ cánh | Manila (MNL) | Roxas City (RXS) | Trễ 5 phút | Sớm 17 phút | |
Đã hạ cánh | Manila (MNL) | Roxas City (RXS) | Trễ 2 giờ, 29 phút | Trễ 2 giờ, 4 phút | |
Đã hạ cánh | Manila (MNL) | Roxas City (RXS) | Trễ 1 giờ, 30 phút | Trễ 1 giờ, 2 phút | |
Đã hạ cánh | Manila (MNL) | Roxas City (RXS) | Đúng giờ | Sớm 22 phút | |
Đã hạ cánh | Manila (MNL) | Roxas City (RXS) | Trễ 5 phút | Sớm 19 phút | |
Đã hạ cánh | Manila (MNL) | Roxas City (RXS) | Trễ 53 phút | Trễ 22 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Manila(MNL) đi Roxas City(RXS)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
5J357 Cebu Pacific | 08/04/2025 | 1 giờ, 10 phút | Xem chi tiết | |
5J373 Cebu Pacific | 08/04/2025 | 1 giờ, 15 phút | Xem chi tiết | |
PR2203 Philippine Airlines | 08/04/2025 | 1 giờ, 15 phút | Xem chi tiết | |
PR2205 Philippine Airlines | 06/04/2025 | 1 giờ, 15 phút | Xem chi tiết |