Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
7Chậm
1Trễ/Hủy
096%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Marseille(MRS) đi Nador(NDR)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay FR6011
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã hạ cánh | Marseille (MRS) | Nador (NDR) | |||
Đã hạ cánh | Marseille (MRS) | Nador (NDR) | |||
Đã hạ cánh | Marseille (MRS) | Nador (NDR) | Trễ 26 phút | Trễ 18 phút | |
Đã hạ cánh | Marseille (MRS) | Nador (NDR) | Trễ 14 phút | Trễ 5 phút | |
Đã hạ cánh | Marseille (MRS) | Nador (NDR) | Trễ 38 phút | Trễ 8 phút | |
Đã hạ cánh | Marseille (MRS) | Nador (NDR) | Trễ 14 phút | Sớm 6 phút | |
Đã hạ cánh | Marseille (MRS) | Nador (NDR) | Trễ 13 phút | Trễ 1 phút | |
Đã hạ cánh | Marseille (MRS) | Nador (NDR) | Trễ 11 phút | Trễ 14 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Marseille(MRS) đi Nador(NDR)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|