Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
9Chậm
2Trễ/Hủy
381%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Nemiscau(YNS) đi Chisasibi(YKU)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay YN927
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Nemiscau (YNS) | Chisasibi (YKU) | |||
Đã lên lịch | Nemiscau (YNS) | Chisasibi (YKU) | |||
Đã lên lịch | Nemiscau (YNS) | Chisasibi (YKU) | |||
Đã lên lịch | Nemiscau (YNS) | Chisasibi (YKU) | |||
Đã lên lịch | Nemiscau (YNS) | Chisasibi (YKU) | |||
Đã lên lịch | Nemiscau (YNS) | Chisasibi (YKU) | |||
Đang cập nhật | Nemiscau (YNS) | Chisasibi (YKU) | |||
Đã hạ cánh | Nemiscau (YNS) | Chisasibi (YKU) | |||
Đã hạ cánh | Nemiscau (YNS) | Chisasibi (YKU) | Trễ 10 phút | ||
Đã hạ cánh | Nemiscau (YNS) | Chisasibi (YKU) | |||
Đã hạ cánh | Nemiscau (YNS) | Chisasibi (YKU) | |||
Đã hạ cánh | Nemiscau (YNS) | Chisasibi (YKU) | Trễ 17 phút | ||
Đã hạ cánh | Nemiscau (YNS) | Chisasibi (YKU) | |||
Đã hạ cánh | Nemiscau (YNS) | Chisasibi (YKU) | |||
Đã hạ cánh | Nemiscau (YNS) | Chisasibi (YKU) | Trễ 34 phút | ||
Đã hạ cánh | Nemiscau (YNS) | Chisasibi (YKU) | |||
Đã hạ cánh | Nemiscau (YNS) | Chisasibi (YKU) | Đúng giờ | ||
Đã hạ cánh | Nemiscau (YNS) | Chisasibi (YKU) | Trễ 1 giờ, 26 phút | Trễ 1 giờ, 18 phút | |
Đã hạ cánh | Nemiscau (YNS) | Chisasibi (YKU) | |||
Đã hạ cánh | Nemiscau (YNS) | Chisasibi (YKU) | |||
Đã hạ cánh | Nemiscau (YNS) | Chisasibi (YKU) | Trễ 7 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Nemiscau(YNS) đi Chisasibi(YKU)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|