Số hiệu
B-6639Máy bay
Airbus A320-232Đúng giờ
6Chậm
1Trễ/Hủy
095%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Wuxi(WUX) đi Changsha(CSX)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay MU2741
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Wuxi (WUX) | Changsha (CSX) | |||
Đã hạ cánh | Wuxi (WUX) | Changsha (CSX) | |||
Đã hạ cánh | Wuxi (WUX) | Changsha (CSX) | |||
Đã hạ cánh | Wuxi (WUX) | Changsha (CSX) | |||
Đã hạ cánh | Wuxi (WUX) | Changsha (CSX) | Trễ 5 phút | Sớm 25 phút | |
Đã hạ cánh | Wuxi (WUX) | Changsha (CSX) | Trễ 14 phút | Sớm 14 phút | |
Đã hạ cánh | Wuxi (WUX) | Changsha (CSX) | Trễ 7 phút | Sớm 21 phút | |
Đã hạ cánh | Wuxi (WUX) | Changsha (CSX) | Trễ 12 phút | Sớm 16 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Wuxi(WUX) đi Changsha(CSX)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
MU2777 China Eastern Airlines | 10/04/2025 | 2 giờ | Xem chi tiết | |
HO2007 Juneyao Air | 10/04/2025 | 1 giờ, 50 phút | Xem chi tiết | |
MU2919 China Eastern Airlines | 29/03/2025 | 1 giờ, 35 phút | Xem chi tiết | |
A67252 Air Travel | 28/03/2025 | 1 giờ, 36 phút | Xem chi tiết |