Số hiệu
XY-AMFMáy bay
ATR 72-600Đúng giờ
3Chậm
3Trễ/Hủy
1052%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Myitkyina(MYT) đi Mandalay(MDL)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay K7632
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Myitkyina (MYT) | Mandalay (MDL) | |||
Đã lên lịch | Myitkyina (MYT) | Mandalay (MDL) | |||
Đã hạ cánh | Myitkyina (MYT) | Mandalay (MDL) | |||
Đang cập nhật | Myitkyina (MYT) | Mandalay (MDL) | Đúng giờ | ||
Đang cập nhật | Myitkyina (MYT) | Mandalay (MDL) | |||
Đang cập nhật | Myitkyina (MYT) | Mandalay (MDL) | |||
Đang cập nhật | Myitkyina (MYT) | Mandalay (MDL) | |||
Đang cập nhật | Myitkyina (MYT) | Mandalay (MDL) | |||
Đang cập nhật | Myitkyina (MYT) | Mandalay (MDL) | |||
Đang cập nhật | Myitkyina (MYT) | Mandalay (MDL) | |||
Đã hạ cánh | Myitkyina (MYT) | Mandalay (MDL) | |||
Đã hủy | Myitkyina (MYT) | Mandalay (MDL) | |||
Đã hủy | Myitkyina (MYT) | Mandalay (MDL) | |||
Đang cập nhật | Myitkyina (MYT) | Mandalay (MDL) | |||
Đã hạ cánh | Myitkyina (MYT) | Mandalay (MDL) | Đúng giờ | ||
Đã hạ cánh | Myitkyina (MYT) | Mandalay (MDL) | Trễ 2 giờ, 54 phút | ||
Đã hạ cánh | Myitkyina (MYT) | Mandalay (MDL) | Đúng giờ | ||
Đã hạ cánh | Myitkyina (MYT) | Mandalay (MDL) | Trễ 1 giờ, 8 phút | ||
Đã hạ cánh | Myitkyina (MYT) | Mandalay (MDL) | |||
Đang cập nhật | Myitkyina (MYT) | Mandalay (MDL) | |||
Đã hạ cánh | Myitkyina (MYT) | Mandalay (MDL) | |||
Đã hạ cánh | Myitkyina (MYT) | Mandalay (MDL) | Trễ 1 giờ, 42 phút | ||
Đã hạ cánh | Myitkyina (MYT) | Mandalay (MDL) | Đúng giờ | ||
Đã hạ cánh | Myitkyina (MYT) | Mandalay (MDL) | |||
Đã hạ cánh | Myitkyina (MYT) | Mandalay (MDL) | Đúng giờ | ||
Đã hạ cánh | Myitkyina (MYT) | Mandalay (MDL) | |||
Đã hạ cánh | Myitkyina (MYT) | Mandalay (MDL) | Đúng giờ |
Chuyến bay cùng hành trình Myitkyina(MYT) đi Mandalay(MDL)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
UB682 Myanmar National Airlines | 07/04/2025 | 1 giờ, 10 phút | Xem chi tiết | |
UB602 Myanmar National Airlines | 06/04/2025 | 1 giờ, 10 phút | Xem chi tiết | |
7Y922 Mann Yadanarpon Airlines | 06/04/2025 | 1 giờ, 20 phút | Xem chi tiết | |
7Y952 Mann Yadanarpon Airlines | 06/04/2025 | 1 giờ, 20 phút | Xem chi tiết | |
K7637 Mingalar | 05/04/2025 | 40 phút | Xem chi tiết | |
8M622 Myanmar Airways International | 05/04/2025 | 55 phút | Xem chi tiết | |
ST740 Western Aircraft | 05/04/2025 | 1 giờ, 10 phút | Xem chi tiết | |
ST826 Western Aircraft | 05/04/2025 | 1 giờ, 10 phút | Xem chi tiết | |
8M632 Myanmar Airways International | 05/04/2025 | 1 giờ, 20 phút | Xem chi tiết | |
UB662 Myanmar National Airlines | 04/04/2025 | 1 giờ, 10 phút | Xem chi tiết | |
ST813 Western Aircraft | 04/04/2025 | 1 giờ, 10 phút | Xem chi tiết | |
7Y954 Mann Yadanarpon Airlines | 03/04/2025 | 1 giờ, 20 phút | Xem chi tiết | |
ST13 Western Aircraft | 02/04/2025 | 1 giờ, 10 phút | Xem chi tiết | |
UB646 Myanmar National Airlines | 02/04/2025 | 1 giờ, 10 phút | Xem chi tiết | |
ST827 Western Aircraft | 31/03/2025 | 1 giờ, 10 phút | Xem chi tiết |