Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
12Chậm
1Trễ/Hủy
385%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Jining(JNG) đi Yulin(UYN)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay GS6502
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Jining (JNG) | Yulin (UYN) | |||
Đã lên lịch | Jining (JNG) | Yulin (UYN) | |||
Đã hạ cánh | Jining (JNG) | Yulin (UYN) | |||
Đã hạ cánh | Jining (JNG) | Yulin (UYN) | |||
Đã hạ cánh | Jining (JNG) | Yulin (UYN) | Sớm 1 phút | Sớm 22 phút | |
Đã hạ cánh | Jining (JNG) | Yulin (UYN) | Sớm 3 phút | ||
Đã hạ cánh | Jining (JNG) | Yulin (UYN) | Trễ 4 phút | Sớm 14 phút | |
Đã hạ cánh | Jining (JNG) | Yulin (UYN) | Sớm 5 phút | ||
Đã hạ cánh | Jining (JNG) | Yulin (UYN) | Sớm 7 phút | Sớm 20 phút | |
Đã hạ cánh | Jining (JNG) | Yulin (UYN) | Trễ 36 phút | Trễ 12 phút | |
Đã hạ cánh | Jining (JNG) | Yulin (UYN) | Trễ 12 phút | Sớm 4 phút | |
Đã hạ cánh | Jining (JNG) | Yulin (UYN) | Trễ 24 phút | Trễ 2 phút | |
Đã hạ cánh | Jining (JNG) | Yulin (UYN) | Trễ 1 giờ, 28 phút | Trễ 1 giờ, 14 phút | |
Đã hạ cánh | Jining (JNG) | Yulin (UYN) | Trễ 1 giờ, 7 phút | Trễ 55 phút | |
Đã hạ cánh | Jining (JNG) | Yulin (UYN) | Trễ 2 phút | Sớm 8 phút | |
Đã hạ cánh | Jining (JNG) | Yulin (UYN) | Trễ 14 phút | Đúng giờ | |
Đã hạ cánh | Jining (JNG) | Yulin (UYN) | Trễ 25 phút | ||
Đã hủy | Jining (JNG) | Yulin (UYN) |
Chuyến bay cùng hành trình Jining(JNG) đi Yulin(UYN)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
GS7450 Tianjin Airlines | 29/03/2025 | 1 giờ, 39 phút | Xem chi tiết |