Số hiệu
B-6013Máy bay
Airbus A320-214Đúng giờ
14Chậm
1Trễ/Hủy
098%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Kunming(KMG) đi Nanchang(KHN)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay MU5470
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Kunming (KMG) | Nanchang (KHN) | |||
Đã hạ cánh | Kunming (KMG) | Nanchang (KHN) | |||
Đã hạ cánh | Kunming (KMG) | Nanchang (KHN) | |||
Đã hạ cánh | Kunming (KMG) | Nanchang (KHN) | Trễ 19 phút | Sớm 19 phút | |
Đã hạ cánh | Kunming (KMG) | Nanchang (KHN) | Trễ 17 phút | Sớm 25 phút | |
Đã hạ cánh | Kunming (KMG) | Nanchang (KHN) | Trễ 17 phút | Sớm 31 phút | |
Đã hạ cánh | Kunming (KMG) | Nanchang (KHN) | Trễ 1 phút | Sớm 37 phút | |
Đã hạ cánh | Kunming (KMG) | Nanchang (KHN) | Sớm 2 phút | Sớm 35 phút | |
Đã hạ cánh | Kunming (KMG) | Nanchang (KHN) | Trễ 8 phút | Sớm 24 phút | |
Đã hạ cánh | Kunming (KMG) | Nanchang (KHN) | Trễ 45 phút | Trễ 18 phút | |
Đã hạ cánh | Kunming (KMG) | Nanchang (KHN) | Trễ 7 phút | Sớm 15 phút | |
Đã hạ cánh | Kunming (KMG) | Nanchang (KHN) | Trễ 1 phút | Sớm 27 phút | |
Đã hạ cánh | Kunming (KMG) | Nanchang (KHN) | Trễ 14 phút | Sớm 12 phút | |
Đã hạ cánh | Kunming (KMG) | Nanchang (KHN) | Trễ 10 phút | Sớm 22 phút | |
Đã hạ cánh | Kunming (KMG) | Nanchang (KHN) | Trễ 11 phút | Sớm 21 phút | |
Đã hạ cánh | Kunming (KMG) | Nanchang (KHN) | Trễ 8 phút | Sớm 28 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Kunming(KMG) đi Nanchang(KHN)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh |
---|