Số hiệu
Máy bay
Đúng giờ
4Chậm
1Trễ/Hủy
183%
Đúng giờ
Dữ liệu cập nhật 14 ngày gần nhất
ngày
Lịch sử giá hành trình Jinan(TNA) đi Nanning(NNG)
title
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
colum
x
Lịch chuyến bay GX8901
Giờ bay | Khởi hành | Đến | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|---|
Đã lên lịch | Jinan (TNA) | Nanning (NNG) | |||
Đã hạ cánh | Jinan (TNA) | Nanning (NNG) | Sớm 1 phút | Trễ 17 phút | |
Đã hạ cánh | Jinan (TNA) | Nanning (NNG) | Trễ 2 phút | Sớm 20 phút | |
Đã hạ cánh | Jinan (TNA) | Nanning (NNG) | Sớm 7 phút | Trễ 13 phút | |
Đã hạ cánh | Jinan (TNA) | Nanning (NNG) | Trễ 3 phút | Sớm 35 phút | |
Đã hạ cánh | Jinan (TNA) | Nanning (NNG) | Trễ 1 giờ, 3 phút | Trễ 1 giờ, 30 phút | |
Đã hạ cánh | Jinan (TNA) | Nanning (NNG) | Trễ 57 phút | Trễ 15 phút |
Chuyến bay cùng hành trình Jinan(TNA) đi Nanning(NNG)
Hãng | Số hiệu | Cất cánh | Hạ cánh | |
---|---|---|---|---|
SC8795 Shandong Airlines | 07/04/2025 | 2 giờ, 55 phút | Xem chi tiết | |
GX8828 GX Airlines | 06/04/2025 | 3 giờ, 5 phút | Xem chi tiết | |
SC8436 Shandong Airlines | 06/04/2025 | 3 giờ, 5 phút | Xem chi tiết | |
3U3612 Sichuan Airlines | 03/04/2025 | 2 giờ, 50 phút | Xem chi tiết | |
GX8830 Chengdu Airlines | 29/03/2025 | 2 giờ, 57 phút | Xem chi tiết |